bâtiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tòa nhà, công trình kiến trúc: Chỉ một cấu trúc xây dựng có mái và tường, như nhà ở, trường học, văn phòng.
- Tàu thủy, thuyền (hàng hải): Trong ngữ cảnh hàng hải, chỉ một con tàu, một phương tiện đường thủy.
- Ngành xây dựng: Lĩnh vực hoạt động liên quan đến việc xây dựng các công trình.
- (Từ cũ) Sự xây dựng: Hành động hoặc quá trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce bâtiment est très ancien. (Tòa nhà này rất cổ.)
- Le bâtiment est entré dans le port. (Con tàu đã cập cảng.)
- Il travaille dans le bâtiment. (Anh ấy làm việc trong ngành xây dựng.)
- Le bâtiment de cette église a duré dix ans. (Việc xây dựng nhà thờ này kéo dài mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bâtiment de guerre": tàu chiến.
- La marine possède plusieurs bâtiments de guerre modernes. (Hải quân sở hữu nhiều tàu chiến hiện đại.)
"Il est du bâtiment" (thân mật): Anh ấy cùng nghề/cùng phe với chúng ta; anh ấy là người trong nghề.
- Ne t'inquiète pas pour les explications techniques, il est du bâtiment. (Đừng lo về các giải thích kỹ thuật, anh ấy là người trong nghề mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâtisseur (n.m): người xây dựng, nhà kiến thiết.
- Bâtir (v): xây dựng.
- Rebâtir (v): xây dựng lại.
Từ đồng nghĩa
- Édifice (n.m): tòa nhà lớn, công trình kiến trúc đồ sộ.
- Construction (n.f): công trình xây dựng; sự xây dựng.
- Navire (n.m): tàu thủy (nghĩa hàng hải).
- Métier de la construction (n.m): nghề xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "bâtiment")
Thành ngữ liên quan
- Être du bâtiment: (thành ngữ, thân mật) thuộc cùng nghề nghiệp hoặc nhóm; là người trong nghề.
- Tu peux lui faire confiance, il est du bâtiment. (Cậu có thể tin anh ấy, anh ấy là người trong nghề.)
- nhà
- tàu
- Bâtiment de guerretàu chiến
- ngành xây dựng
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự xây dựng
- il est du bâtiment(thân mật) anh ấy cùng tụi mình đấy