bâtiment

  1. nhà
  2. tàu
    • Bâtiment de guerre
      tàu chiến
  3. ngành xây dựng
  4. (từ , nghĩa ) sự xây dựng
    • il est du bâtiment
      (thân mật) anh ấy cùng tụi mình đấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bâtiment
Un ouvrier construit un bâtiment en ville.