bóp bẹp

  1. aplatir; écraser
    • Bóp bẹp cái
      aplatir un chapeau
    • đời cha vo tròn , đời con bóp bẹp
      xem vo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bóp bẹp"

bóp bẹp
Đứa trẻ bóp bẹp chiếc hộp giấy.