bưa

  1. (dialecte) assez; suffisamment
    • ăn bưa rồi
      il a assez mangé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bưa"

bưa
Mẹ đã nấu cơm bưa cho cả nhà.