bia

  1. stèle
    • Bia kỉ niệm
      stèle commémorative
  2. cippe; stèle funéraire
    • Đặt bia trên mộ
      poser une stèle funéraire sur le tombeau
  3. cible
    • Bắn trúng giữa bia
      atteindre le centre de la cible
  4. bière
    • Nhà máy bia
      brasserie
    • Thợ nấu bia , người bán bia
      brasseur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bia
Một người đàn ông đang uống một cốc bia trong quán.