bất hạnh

adj
  1. Unfortunate, unlucky, poor
    • đó điều bất hạnh
      That was an unfortunate thing
    • gặp chuyện bất hạnh
      to run into a piece of bad luck
    • kẻ bất hạnh ngồi lặng đi đau khổ
      the poor man was speechless with grief

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bất hạnh
Cô ấy là một người bất hạnh.