babylon

babylon

A child points to the word "Babylon" on a colorful map of the ancient world.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ba-by-lon: Thành phố chính của vùng Lưỡng cổ đại thủ đô của vương quốc Ba-by-lon cổ. Trong lịch sử, "Babylon" nổi tiếng với sự giàu có, văn minh các công trình kiến trúc vĩ đại như Vườn treo Babylon (một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ruins of Babylon are located in modern-day Iraq. (Tàn tích của Ba-by-lon nằm ở Iraq ngày nay.)
    • Babylon was known for its hanging gardens and massive walls. (Ba-by-lon nổi tiếng với những khu vườn treo bức tường khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Babylon" trong văn học tôn giáo thường được dùng như một biểu tượng cho sự xa hoa, đồi trụy hoặc một thành phố lớn đầy cám dỗ.

    • In the Bible, Babylon is depicted as a symbol of human pride and rebellion against God. (Trong Kinh Thánh, Ba-by-lon được mô tả như một biểu tượng của sự kiêu ngạo nổi loạn của con người chống lại Chúa.)
  • "Modern Babylon": Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ các thành phố lớn, hỗn loạn đầy tội lỗi.

    • Some critics called New York City a modern Babylon due to its excesses. (Một số nhà phê bình gọi Thành phố New York một Ba-by-lon hiện đại sự thái quá của .)
Biến thể từ gần giống
  • Babylonian (tính từ/danh từ): thuộc về Ba-by-lon hoặc người Ba-by-lon.
    • The Babylonian empire was one of the most powerful in ancient history. (Đế chế Ba-by-lon một trong những đế chế hùng mạnh nhất trong lịch sử cổ đại.)
  • Babylonish (tính từ, hiếm): mang tính chất của Ba-by-lon, thường mang nghĩa tiêu cực (xa hoa, đồi trụy).
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cổ đại: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các thành phố cổ khác như Nineveh (Ni-ni-ve) hoặc Ur (U-) trong cùng khu vực Lưỡng .
Thành ngữ liên quan
  • The whore of Babylon: Một thuật ngữ tôn giáo (từ Khải Huyền trong Kinh Thánh) chỉ một thực thể hoặc thành phố được coi đồi trụy xấu xa.

    • The phrase "the whore of Babylon" is often used metaphorically to criticize corrupt institutions. (Cụm từ "con điếm Ba-by-lon" thường được dùng ẩn dụ để chỉ trích các thể chế tham nhũng.)
  • Babylonian captivity: Sự lưu đày của người Do Thái sang Ba-by-lon vào thế kỷ thứ 6 TCN.

    • The Babylonian captivity lasted about 70 years before the Jews returned to Jerusalem. (Sự lưu đày Ba-by-lon kéo dài khoảng 70 năm trước khi người Do Thái trở về Giê-ru-sa-lem.)