babylonia

babylonia

A teacher points to a map showing the ancient kingdom of Babylonia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ba-by-lon (vương quốc cổ đại): "Babylonia" tên gọi một vương quốc cổ đại nằmvùng Lưỡng (Mesopotamia) phía nam, gần khu vực Iraq ngày nay. Vương quốc này nổi tiếng với nền văn minh rực rỡ, bao gồm thành phố Ba-by-lon (Babylon) hùng mạnh. Vào thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, Ba-by-lon đã chinh phục Israel đày dân Do Thái sang Ba-by-lon (nơi nhân vật Daniel trong Kinh Thánh trở thành cố vấn cho nhà vua).

dụ sử dụng
  • (Ba-by-lon một vương quốc hùng mạnhvùng Lưỡng cổ đại.)
  • (Sự sụp đổ của Ba-by-lon đánh dấu một thay đổi quan trọng trong lịch sử khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Babylonian Empire": Đế chế Ba-by-lon, thường dùng để chỉ thời kỳ hoàng kim của vương quốc này dưới triều vua Nebuchadnezzar II.
    • The Babylonian Empire is remembered for its hanging gardens, one of the Seven Wonders of the Ancient World. (Đế chế Ba-by-lon được nhớ đến với vườn treo Ba-by-lon, một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại.)
  • "Babylonian captivity": Sự lưu đày Ba-by-lon, thuật ngữ lịch sử chỉ thời kỳ người Do Thái bị đày sang Ba-by-lon.
    • The Babylonian captivity had a profound impact on Jewish culture and religion. (Sự lưu đày Ba-by-lon đã tác động sâu sắc đến văn hóa tôn giáo Do Thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Babylonian (tính từ, danh từ): thuộc về Ba-by-lon; người Ba-by-lon.
    • Babylonian art is known for its intricate designs. (Nghệ thuật Ba-by-lon nổi tiếng với các thiết kế tinh xảo.)
  • Babylon (danh từ riêng): thành phố thủ đô của Ba-by-lon, cũng dùng để chỉ một nơi xa hoa, đồi bại.
    • The city of Babylon was a center of trade and culture. (Thành phố Ba-by-lon một trung tâm thương mại văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesopotamia: vùng Lưỡng , khu vực địa rộng lớn hơn, nhưng thường được dùng đồng nghĩa trong bối cảnh lịch sử.
  • Chaldea: một vùng thuộc Ba-by-lon, đôi khi dùng để chỉ vương quốc này trong các văn bản cổ.
Các cụm từ liên quan
  • "The land of Babylonia": vùng đất Ba-by-lon, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý lịch sử.
    • The land of Babylonia was fertile due to the Tigris and Euphrates rivers. (Vùng đất Ba-by-lon màu mỡ nhờ các con sông Tigris Euphrates.)
Thành ngữ liên quan
  • "The wealth of Babylonia": sự giàu có của Ba-by-lon, thành ngữ chỉ sự thịnh vượng tột bậc.
    • His fortune was like the wealth of Babylonia, vast and legendary. (Của cải của ông ta như sự giàu có của Ba-by-lon, to lớn huyền thoại.)