pipeline
/'paiplain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn (dầu, khí, chất lỏng): Một hệ thống ống dài dùng để vận chuyển dầu mỏ, khí đốt, nước hoặc các chất lỏng khác qua một khoảng cách xa.
- Nguồn cung cấp, quy trình liên tục: (Nghĩa bóng) Một quy trình hoặc hệ thống được tổ chức để cung cấp thông tin, hàng hóa, hoặc dịch vụ một cách liên tục từ nguồn đến điểm cuối.
- Kênh thông tin riêng, đường dây liên lạc: Một kênh thông tin bí mật hoặc riêng tư, đặc biệt trong các vấn đề ngoại giao hoặc chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They are building a new gas pipeline across the country. (Họ đang xây dựng một đường ống dẫn khí mới xuyên quốc gia.)
- The company has a strong pipeline of new products for next year. (Công ty có một nguồn sản phẩm mới dồi dào cho năm tới.)
- The ambassador received the news through diplomatic pipelines. (Vị đại sứ nhận được tin tức thông qua các kênh ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the pipeline": Đang được phát triển, đang trong quá trình thực hiện và sẽ sớm hoàn thành hoặc có sẵn.
- Several new projects are in the pipeline. (Một vài dự án mới đang trong quá trình triển khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipelining (danh động từ): Hành động lắp đặt hoặc vận hành hệ thống đường ống dẫn.
- The pipelining of clean water to rural areas is a priority. (Việc lắp đặt đường ống dẫn nước sạch đến các vùng nông thôn là ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Conduit: Ống dẫn, kênh dẫn.
- Channel: Kênh, đường dẫn (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Supply line: Tuyến đường cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pipeline")
Thành ngữ liên quan
- "In the pipeline" (đã giải thích ở trên).
danh từ
- ống dẫn dầu
- (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lấy tin riêng
- diplomatic pipelinesđường tin ngoại giao
ngoại động từ
- đặt ống dẫn dầu
- dẫn bằng ống dẫn dầu