berried
/'berid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quả mọng: Dùng để mô tả thực vật đang mang hoặc có khả năng sinh ra các loại quả mọng (berry).
- Có trứng (tôm): Dùng để mô tả con tôm cái đang mang trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The berried holly bush looked beautiful in the winter. (Bụi cây nhựa ruồi có quả mọng trông thật đẹp vào mùa đông.)
- Fishermen are advised to release berried lobsters back into the sea. (Ngư dân được khuyên nên thả những con tôm hùm có trứng trở lại biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"berried plant": cây có quả mọng.
- This guide helps identify berried plants in the forest. (Hướng dẫn này giúp nhận diện các cây có quả mọng trong rừng.)
"berried female": con cái mang trứng (trong ngữ cảnh động vật giáp xác).
- Protecting berried females is crucial for sustaining crab populations. (Bảo vệ những con cua cái mang trứng là rất quan trọng để duy trì quần thể cua.)
Biến thể và từ gần giống
Berry (danh từ): quả mọng.
- Blueberries and strawberries are types of berries. (Việt quất và dâu tây là các loại quả mọng.)
Unberried (tính từ): không có quả mọng; không mang trứng (tôm).
- They only harvested the unberried shrimp. (Họ chỉ thu hoạch những con tôm không mang trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit-bearing (adj): mang quả, ra quả (thường dùng chung cho thực vật).
- Egg-bearing (adj): mang trứng (dùng cho động vật).
tính từ
- (thực vật học) có quả mọng
- có trứng (tôm)