backseat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế sau: "backseat" chỉ ghế ngồi ở phía sau của một phương tiện, đặc biệt là ghế sau của ô tô.
- Vị trí thứ yếu hoặc kém hơn: Trong nghĩa bóng, "backseat" dùng để chỉ một vị trí ít quan trọng hơn, hoặc trạng thái bị gạt ra ngoài lề.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The children are sitting in the backseat of the car. (Bọn trẻ đang ngồi ở ghế sau của xe hơi.)
- Please put your bag on the backseat. (Vui lòng đặt túi của bạn lên ghế sau.)
Nghĩa bóng:
- Tennis has had to take a backseat while his work is so demanding. (Quần vợt đã phải nhường chỗ (ở vị trí thứ yếu) trong khi công việc của anh ấy quá bận rộn.)
- Her career took a backseat to her family responsibilities. (Sự nghiệp của cô ấy trở nên thứ yếu so với trách nhiệm gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a backseat": trở nên ít quan trọng hơn, bị gạt sang một bên.
- After having children, her hobbies took a backseat. (Sau khi có con, sở thích của cô ấy trở nên thứ yếu.)
- The issue of climate change should not take a backseat to economic growth. (Vấn đề biến đổi khí hậu không nên bị xếp sau tăng trưởng kinh tế.)
"backseat driver": người ngồi ghế sau chỉ đạo người lái xe (thường dùng để chỉ người hay góp ý, can thiệp không cần thiết).
- I hate having a backseat driver in my car. (Tôi ghét có người ngồi ghế sau chỉ đạo mình lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Backseat (tính từ): thuộc về ghế sau.
- The backseat window is open. (Cửa sổ ghế sau đang mở.)
Backseat (danh từ ghép): không có biến thể đáng kể; từ này chủ yếu dùng ở dạng danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Rear seat: ghế phía sau (nghĩa đen).
- Secondary role: vai trò thứ yếu (nghĩa bóng).
- Lesser position: vị trí kém hơn (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take a backseat: (đã giải thích ở trên) — đây là cụm từ cố định, không phải phrasal verb thông thường.
Thành ngữ liên quan
Take a backseat: nhường chỗ, trở nên ít quan trọng hơn.
- His personal life often takes a backseat to his career. (Cuộc sống cá nhân của anh ấy thường bị xếp sau sự nghiệp.)
Backseat driver: người hay can thiệp, chỉ đạo người khác dù không có trách nhiệm.
- She's such a backseat driver when we cook together. (Cô ấy là người hay chỉ đạo khi chúng tôi nấu ăn cùng nhau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "backseat"