bacul

danh từ giống đực
  1. khấu đuôi (dây chằng yên vào đuôi của ngựa kéo xe)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bacul"

bacul
Le cocher attache le bacul à la queue du cheval.