boucle

danh từ giống cái
  1. cái khóa (thắt lưng..)
  2. cái vòng, cái khuyên
    • Boucle d'oreille
      khuyên tai
  3. chỗ vòng (của con sông); đường quành
  4. món tóc xoăn
  5. (hàng không) vòng lượn đứng
    • boucler la boucle
      xem boucler
    • se serrer la boucle
      (thông tục) thắt lưng buộc bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "boucle"

boucle
La jeune femme porte une boucle d'oreille en or qui brille sous la lumière.