boucle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái khóa (thắt lưng, dây đeo...): Vật dụng dùng để cài, đóng lại hoặc trang trí trên dây thắt lưng, túi xách, giày dép.
- Cái vòng, cái khuyên: Vật có hình tròn hoặc hình vòng cung, thường dùng để treo, móc hoặc làm đồ trang sức.
- Chỗ vòng (của con sông); đường quanh, khúc cua: Phần uốn cong của một con đường hoặc dòng chảy.
- Món tóc xoăn, lọn tóc: Một lọn tóc có hình xoắn hoặc cuộn tròn tự nhiên.
- (Hàng không) Vòng lượn đứng: Đường bay hình vòng tròn thẳng đứng của máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La boucle de sa ceinture est en argent. (Cái khóa thắt lưng của cô ấy làm bằng bạc.)
- Elle a perdu une boucle d'oreille. (Cô ấy làm mất một chiếc khuyên tai.)
- La rivière fait une boucle autour du village. (Con sông tạo thành một khúc quanh quanh làng.)
- Ses cheveux blonds forment de jolies boucles. (Mái tóc vàng của cô ấy tạo thành những lọn xoăn đẹp.)
- L'avion exécute une boucle dans le ciel. (Chiếc máy bay thực hiện một vòng lượn đứng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boucler la boucle": Hoàn thành một chu kỳ, khép lại một vòng tròn (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Avec ce projet, nous bouclons la boucle de nos recherches. (Với dự án này, chúng tôi khép lại vòng tròn nghiên cứu của mình.)
"Se serrer la boucle" (thông tục): Thắt lưng buộc bụng, sống tiết kiệm, chi tiêu dè sẻn.
- Avec la crise, il faut se serrer la boucle. (Với khủng hoảng, phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể và từ liên quan
Boucler (động từ): Cài khóa, đóng lại; hoàn thành (một công việc); làm tóc xoăn.
- Boucler sa valise. (Đóng khóa vali của mình.)
- Boucler un projet. (Hoàn thành một dự án.)
Boucle d'oreille (danh từ giống cái): Khuyên tai, hoa tai.
- Une paire de boucles d'oreille. (Một đôi khuyên tai.)
Bouclé (tính từ): Có dạng xoăn, cuộn; (vải) có bề mặt xù, gợn sóng.
- Un pull en laine bouclée. (Một chiếc áo len bằng len có bề mặt xù.)
Từ đồng nghĩa
- Pour un fermoir: Fermoir (cái khóa, cái móc).
- Pour une boucle de cheveux: Bouclette, anneau (lọn tóc nhỏ, vòng tóc).
- Pour un virage: Courbe, tournant (đường cong, khúc cua).
Thành ngữ liên quan
"Boucler son budget": Cân đối ngân sách, chi tiêu vừa đủ với số tiền có.
- Il arrive difficilement à boucler son budget à la fin du mois. (Anh ấy khó mà cân đối được ngân sách vào cuối tháng.)
"Boucler la boucle" (như trên): Còn có thể chỉ việc quay trở lại điểm xuất phát sau một hành trình.
- Notre randonnée a bouclé la boucle : nous sommes revenus au parking. (Chuyến đi bộ của chúng tôi đã khép vòng: chúng tôi đã trở lại bãi đậu xe.)
danh từ giống cái
- cái khóa (thắt lưng..)
- cái vòng, cái khuyên
- Boucle d'oreillekhuyên tai
- chỗ vòng (của con sông); đường quành
- món tóc xoăn
- (hàng không) vòng lượn đứng
- boucler la bouclexem boucler
- se serrer la boucle(thông tục) thắt lưng buộc bụng