bocal

danh từ giống đực
  1. lọ, thẩu, liễn
    • Bocal à confitures
      thẩu mứt
    • Bocal aux poissons rouges
      liễn cá vàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bocal"

bocal
Maman range les confitures dans un bocal en verre.