puffy

/'pʌfi/
Học thuật
Thân thiện
puffy

The baker pulls a tray of puffy pastries from the oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phồng lên, sưng lên: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị căng tròn, to ra một cách bất thường, thường do chứa đầy chất lỏng, khí hoặc mỡ.
    • Húp, sưng húp: Đặc biệt dùng để mô tả vùng da quanh mắt sau khi khóc hoặc thiếu ngủ.
    • lên, phồng ra: Dùng để mô tả kiểu tóc, quần áo hoặc vật liệu dáng phồng, ra ngoài.
    • (, ít dùng) Thở hổn hển: Thở mạnh ngắt quãng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her face was puffy from crying all night. (Mặt ấy sưng húp khóc cả đêm.)
    • He woke up with puffy eyes after only three hours of sleep. (Anh ấy thức dậy với đôi mắt húp lên sau khi chỉ ngủ ba tiếng.)
    • The puffy sleeves were very fashionable in the 1980s. (Những chiếc tay áo phồng rất thời trang vào những năm 1980.)
    • The puffy jacket kept her warm in the winter. (Chiếc áo khoác phồng đã giữ ấm cho ấy trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puffy face": khuôn mặt sưng phù, thường do ốm, dị ứng hoặc sau khi ngủ dậy.

    • Allergies can sometimes cause a puffy face. (Dị ứng đôi khi có thể gây ra khuôn mặt sưng phù.)
  • "Puffy clouds": những đám mây trắng, bồng bềnh, hình dáng phồng xốp.

    • The sky was filled with white, puffy clouds. (Bầu trời đầy những đám mây trắng bồng bềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff (động từ): phồng lên, thổi phồng; (danh từ): hơi thở, luồng khí, một cái phồng nhỏ.

    • She took a puff of her cigarette. ( ấy hít một hơi thuốc lá.)
    • The wind puffed out the sails. (Gió thổi phồng những cánh buồm.)
  • Puffiness (danh từ): tình trạng sưng phù, sự phồng lên.

    • The puffiness under her eyes was noticeable. (Vết sưng húp dưới mắt ấy rất dễ nhận thấy.)
  • Swollen (tính từ): sưng to, phù nề. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường chỉ tình trạng bệnh ).

  • Bloated (tính từ): chướng lên, căng phình (thường chỉ bụng do khí hoặc chất lỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Swollen: sưng lên.
  • Bloated: phình ra, chướng lên.
  • Distended: căng ra, phồng ra.
  • Tumescent: sưng phồng lên (từ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'puffy' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'puff'). - Puff out: làm phồng ra, thổi phồng. - The frog puffed out its cheeks. (Con ếch phồng lên.)

  • Puff up: làm sưng lên, trở nên kiêu ngạo.
    • His injury caused his ankle to puff up. (Chấn thương khiến mắt cá chân anh ta sưng lên.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'puffy').

puffy

The baker pulls a tray of puffy pastries from the oven.

tính từ
  1. thổi phù; phụt ra từng luồng
  2. thở hổn hển
  3. phùng ram phồng ra, húp lên
  4. béo phị