puffy

/'pʌfi/
tính từ
  1. thổi phù; phụt ra từng luồng
  2. thở hổn hển
  3. phùng ram phồng ra, húp lên
  4. béo phị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

puffy
The baker pulls a tray of puffy pastries from the oven.