bagage

Học thuật
Thân thiện
bagage

Il pose son léger bagage sur le quai de la gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành: Chỉ những đồ đạc, vali, túi xách được đóng gói để mang theo khi đi du lịch, di chuyển.
    • Vốn hiểu biết, kiến thức: (Nghĩa bóng) Chỉ tổng thể kiến thức, kinh nghiệm hoặc kỹ năng một người tích lũy được.
    • Tác phẩm: (Văn học) Toàn bộ các tác phẩm một tác giả đã sáng tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai fait mon bagage pour le voyage. (Tôi đã đóng gói hànhcho chuyến đi.)
    • Il a un bagage scientifique impressionnant. (Anh ấy có một vốn kiến thức khoa học đáng ngưỡng mộ.)
    • Le bagage de cet écrivain est principalement constitué de romans. (Các tác phẩm của nhà văn này chủ yếutiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un bagage léger/lourd": ít/nhiều kiến thức, kinh nghiệm.

    • En arrivant, il avait un bagage léger en gestion. (Khi mới đến, anh ấy rất ít kiến thức về quản lý.)
  • "Plier bagage" (thân mật): Cuốn gói ra đi, rời đi (thường đột ngột).

    • Après l'incident, il a plié bagage sans prévenir. (Sau sự cố, anh ta cuốn gói đi không báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagagiste (danh từ giống đực): Nhân viên khuân vác hành lý.
  • Débagager (động từ): Dỡ hànhxuống.
  • Embagager (động từ): Chất hànhlên, đóng gói hành lý.
Từ đồng nghĩa
  • Hành: Valises, effets.
  • Vốn hiểu biết: Connaissances, acquis, expérience, savoir.
  • Tác phẩm: Œuvre, production.
Thành ngữ liên quan
  • "Voyager avec un bagage léger": Đi du lịch với ít hành lý; (nghĩa bóng) ít kiến thức nền tảng hoặc ràng buộc.
  • "Faire ses bagages": Đóng gói hành lý, chuẩn bị ra đi.
bagage

Il pose son léger bagage sur le quai de la gare.

danh từ giống đực
  1. hành
  2. vốn hiểu biết
    • Un léger bagage
      vốn hiểu biết ít ỏi
  3. tác phẩm
    • Le bagage de cet auteur n'est pas lourd
      tác phẩm của tác giả này không nhiều
    • plier bagage
      (thân mật) cuốn gói, tếch đi

Từ chứa "bagage"

Từ có nhắc đến "bagage"