bagage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành lý: Chỉ những đồ đạc, vali, túi xách được đóng gói để mang theo khi đi du lịch, di chuyển.
- Vốn hiểu biết, kiến thức: (Nghĩa bóng) Chỉ tổng thể kiến thức, kinh nghiệm hoặc kỹ năng mà một người tích lũy được.
- Tác phẩm: (Văn học) Toàn bộ các tác phẩm mà một tác giả đã sáng tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai fait mon bagage pour le voyage. (Tôi đã đóng gói hành lý cho chuyến đi.)
- Il a un bagage scientifique impressionnant. (Anh ấy có một vốn kiến thức khoa học đáng ngưỡng mộ.)
- Le bagage de cet écrivain est principalement constitué de romans. (Các tác phẩm của nhà văn này chủ yếu là tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un bagage léger/lourd": Có ít/nhiều kiến thức, kinh nghiệm.
- En arrivant, il avait un bagage léger en gestion. (Khi mới đến, anh ấy có rất ít kiến thức về quản lý.)
"Plier bagage" (thân mật): Cuốn gói ra đi, rời đi (thường đột ngột).
- Après l'incident, il a plié bagage sans prévenir. (Sau sự cố, anh ta cuốn gói đi mà không báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagagiste (danh từ giống đực): Nhân viên khuân vác hành lý.
- Débagager (động từ): Dỡ hành lý xuống.
- Embagager (động từ): Chất hành lý lên, đóng gói hành lý.
Từ đồng nghĩa
- Hành lý: Valises, effets.
- Vốn hiểu biết: Connaissances, acquis, expérience, savoir.
- Tác phẩm: Œuvre, production.
Thành ngữ liên quan
- "Voyager avec un bagage léger": Đi du lịch với ít hành lý; (nghĩa bóng) có ít kiến thức nền tảng hoặc ràng buộc.
- "Faire ses bagages": Đóng gói hành lý, chuẩn bị ra đi.
danh từ giống đực
- hành lý
- vốn hiểu biết
- Un léger bagagevốn hiểu biết ít ỏi
- tác phẩm
- Le bagage de cet auteur n'est pas lourdtác phẩm của tác giả này không nhiều
- plier bagage(thân mật) cuốn gói, tếch đi