bocage

Học thuật
Thân thiện
bocage

Un chemin serpente à travers le bocage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lùm cây, rừng nhỏ: Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "bocage" chỉ một khu vực nhỏ nhiều cây cối mọc thành cụm, thườngmột khu rừng nhỏ hoặc một lùm cây.
    • Đồng ruộng bờ cây: Trong địa địa chất, "bocage" chỉ một loại cảnh quan nông thôn đặc trưng, nơi các cánh đồng đồng cỏ được bao quanh phân cách bởi các bờ đất trồng cây bụi hoặc hàng cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le poète a décrit un bocage paisible. (Nhà thơ đã miêu tả một lùm cây yên bình.)
    • La région est célèbre pour son bocage. (Vùng này nổi tiếng với cảnh quan đồng ruộng bờ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paysage de bocage": Cảnh quan đồng ruộng bờ cây, một thuật ngữ địamô tả chính xác loại hình cảnh quan này.
    • Le paysage de bocage est typique de certaines régions de l'Ouest de la France. (Cảnh quan đồng ruộng bờ câyđặc trưng của một số vùngphía Tây nước Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bocager (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của cảnh quan đồng ruộng bờ cây.
    • Une région bocagère. (Một vùng cảnh quan đồng ruộng với bờ cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Bosquet (nm): lùm cây, cụm cây nhỏ (gần nghĩa với nghĩa thơ ca).
  • Haie (nf): hàng rào cây, bờ giậu (một thành phần tạo nên "bocage").
  • Campagne enclosée: đồng quê rào quanh (cách mô tả nghĩa địa lý).
bocage

Un chemin serpente à travers le bocage.

danh từ giống đực
  1. (thơ ca) lùm cây, rừng nhỏ
  2. (địa lý; địa chất) đồng ruộng bờ cây

Từ chứa "bocage"