bocage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lùm cây, rừng nhỏ: Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "bocage" chỉ một khu vực nhỏ có nhiều cây cối mọc thành cụm, thường là một khu rừng nhỏ hoặc một lùm cây.
- Đồng ruộng có bờ cây: Trong địa lý và địa chất, "bocage" chỉ một loại cảnh quan nông thôn đặc trưng, nơi các cánh đồng và đồng cỏ được bao quanh và phân cách bởi các bờ đất có trồng cây bụi hoặc hàng cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poète a décrit un bocage paisible. (Nhà thơ đã miêu tả một lùm cây yên bình.)
- La région est célèbre pour son bocage. (Vùng này nổi tiếng với cảnh quan đồng ruộng có bờ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Paysage de bocage": Cảnh quan đồng ruộng có bờ cây, một thuật ngữ địa lý mô tả chính xác loại hình cảnh quan này.
- Le paysage de bocage est typique de certaines régions de l'Ouest de la France. (Cảnh quan đồng ruộng có bờ cây là đặc trưng của một số vùng ở phía Tây nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bocager (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của cảnh quan đồng ruộng có bờ cây.
- Une région bocagère. (Một vùng có cảnh quan đồng ruộng với bờ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Bosquet (nm): lùm cây, cụm cây nhỏ (gần nghĩa với nghĩa thơ ca).
- Haie (nf): hàng rào cây, bờ giậu (một thành phần tạo nên "bocage").
- Campagne enclosée: đồng quê có rào quanh (cách mô tả nghĩa địa lý).
danh từ giống đực
- (thơ ca) lùm cây, rừng nhỏ
- (địa lý; địa chất) đồng ruộng có bờ cây