baking

/'beikiɳ/
danh từ
  1. sự nướng (bánh...)
  2. sự nung (gạch...)
  3. mẻ (bánh, gạch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "baking"

baking
The baker is baking fresh bread in the oven.