baking
/'beikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nướng (bánh, thực phẩm): Hành động nấu chín thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt khô, thường trong lò nướng.
- Sự nung (gạch, đồ gốm): Hành động làm cứng hoặc thay đổi tính chất của vật liệu (như đất sét) bằng cách đốt nóng ở nhiệt độ cao.
- Mẻ (bánh, gạch...): Một lô sản phẩm được nướng hoặc nung cùng một lúc.
Tính từ:
- Nóng như thiêu như đốt: (Thời tiết) cực kỳ nóng và khô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I love the smell of baking in the morning. (Tôi yêu mùi bánh nướng vào buổi sáng.)
- The baking of bricks is an ancient craft. (Việc nung gạch là một nghề thủ công cổ xưa.)
- She took the first baking of cookies out of the oven. (Cô ấy lấy mẻ bánh quy đầu tiên ra khỏi lò.)
Tính từ:
- We walked through the baking desert. (Chúng tôi đi bộ qua sa mạc nóng như thiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baking hot": (tính từ) cực kỳ nóng, thường dùng để mô tả thời tiết.
- It was a baking hot day, perfect for the beach. (Đó là một ngày nóng như đổ lửa, hoàn hảo để đi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Bake (động từ): nướng, nung.
- Bake the cake for 30 minutes. (Nướng bánh trong 30 phút.)
- Baker (danh từ): thợ làm bánh, người bán bánh mì.
- Bakery (danh từ): tiệm bánh, lò bánh mì.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự nướng): Roasting (quay, nướng), toasting (nướng, rang).
- Tính từ (nóng): Scorching (nóng cháy), sweltering (oi bức, nóng nực), blistering (nóng rát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ/tính từ 'baking')
Thành ngữ liên quan
- To be baking in the sun: Phơi mình dưới nắng nóng.
- The tourists were baking in the sun on the beach. (Những du khách đang phơi mình dưới nắng nóng trên bãi biển.)
danh từ
- sự nướng (bánh...)
- sự nung (gạch...)
- mẻ (bánh, gạch...)