sacking
/'sækiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải thô để làm bao tải: Một loại vải dệt thô, bền, thường làm từ sợi gai hoặc sợi tổng hợp, dùng để sản xuất túi, bao lớn.
- Sự sa thải, sự cho thôi việc: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động của một người, thường là ngay lập tức và không tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vải thô):
- The farmer bought a roll of sacking to store the potatoes. (Người nông dân đã mua một cuộn vải bao tải để cất khoai tây.)
- This sack is made from durable sacking. (Cái bao này được làm từ vải bao tải bền chắc.)
Danh từ (sự sa thải):
- The sudden sacking of the manager shocked the whole team. (Việc sa thải đột ngột người quản lý đã gây sốc cho toàn đội.)
- His sacking was due to repeated violations of company policy. (Việc anh ta bị sa thải là do liên tục vi phạm chính sách công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To face the sack": Đối mặt với nguy cơ bị sa thải.
- After the mistake, he knew he might face the sack. (Sau sai lầm đó, anh ta biết mình có thể phải đối mặt với việc bị sa thải.)
"To get the sack": Bị sa thải.
- She got the sack for being late too many times. (Cô ấy bị sa thải vì đi muộn quá nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
Sack (danh từ): Cái bao tải; hoặc hành động sa thải (thông tục).
- He was given the sack. (Anh ta bị cho thôi việc.)
Sack (động từ): Sa thải ai đó; hoặc cướp phá (trong bối cảnh quân sự lịch sử).
- The company sacked three employees. (Công ty đã sa thải ba nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Cho vải thô: Burlap, hessian (vải bố).
- Cho sự sa thải: Dismissal, termination, firing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sack out (Mỹ, thông tục): Đi ngủ, ngủ thiếp đi.
- I'm exhausted; I'm going to sack out on the sofa. (Tôi kiệt sức rồi; tôi sẽ ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the sack: Đi ngủ.
- It's late; I'm going to hit the sack. (Đã khuya rồi; tôi đi ngủ đây.)