baignoire

Học thuật
Thân thiện
baignoire

Une femme se détend dans sa baignoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bồn tắm: Một vật dụng lớn, thường bằng sứ, nhựa acrylic hoặc kim loại, dùng để chứa nước tắm rửa.
    • (Sân khấu) tầng dưới: Một khu vực ghế ngồi trong nhà hát hoặc rạp chiếu phim, nằmtầng thấp nhất, thường ngang hoặc gần với mặt sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "bồn tắm":

    • La baignoire est pleine d'eau chaude. (Cái bồn tắm đầy nước nóng.)
    • Elle nettoie la baignoire chaque semaine. ( ấy lau chùi bồn tắm mỗi tuần.)
  • Nghĩa " tầng dưới" (sân khấu):

    • Nos places sont dans la baignoire, nous verrons très bien les acteurs. (Chỗ ngồi của chúng tôi tầng dưới, chúng tôi sẽ nhìn thấy các diễn viên rất .)
    • Les baignoires sont souvent les places les plus chères. (Các tầng dưới thườngnhững chỗ ngồi đắt tiền nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un bain" (dùng với baignoire): Tắm bồn.

    • Je vais prendre un bain dans la baignoire. (Tôi sẽ đi tắm bồn.)
  • Être assis en baignoire: Ngồikhu vực tầng dưới.

    • Pour cette pièce, il vaut mieux être assis en baignoire. (Đối với vở kịch này, tốt hơn là nên ngồi tầng dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Baigner (động từ): Tắm rửa, làm ướt.
  • Baignade (danh từ giống cái): Sự tắm, nơi tắm (như bãi biển).
  • Baigneur / Baigneuse (danh từ): Người đi tắm.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bồn tắm": (bồn tắm, sự tắm).
  • Pour " tầng dưới": (khu vực ghế gần sân khấu, có thể bao gồm cả baignoire).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "baignoire")

Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la baignoire (thông tục): Gặp may mắn bất ngờ, thành công một cách tình cờ (giống như "trúng số").
    • Il a eu ce contrat sans effort, il est vraiment tombé dans la baignoire ! (Anh ta được hợp đồng này chẳng cần nỗ lực, đúnggặp may quá!)
baignoire

Une femme se détend dans sa baignoire.

danh từ giống cái
  1. bồn tắm
  2. (sân khấu) tầng dưới

Từ có nhắc đến "baignoire"