binaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Nhị nguyên, nhị phân: Chỉ hệ thống, phương pháp hoặc cấu trúc chỉ sử dụng hai ký hiệu, thường là 0 và 1, làm cơ sở.
- (Hóa học) (Gồm) hai nguyên tố: Chỉ một hợp chất hóa học được tạo thành từ hai nguyên tố khác nhau.
- Hai mặt, lưỡng phân: Chỉ một quan điểm, ý tưởng hoặc hệ thống chỉ bao gồm hai khả năng, hai lựa chọn hoặc hai mặt đối lập, thường loại trừ các khả năng trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système binaire est fondamental en informatique. (Hệ nhị phân là nền tảng trong khoa học máy tính.)
- L'eau (H₂O) est un composé binaire. (Nước (H₂O) là một hợp chất hai nguyên tố.)
- Il faut éviter une pensée binaire qui divise le monde en "bons" et "méchants". (Cần tránh tư duy lưỡng phân chia thế giới thành "tốt" và "xấu".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logique binaire": logic nhị phân, logic hai giá trị (đúng/sai).
- La logique binaire d'Aristote a dominé la pensée occidentale. (Logic nhị phân của Aristotle đã thống trị tư tưởng phương Tây.)
"Relation binaire": quan hệ hai ngôi (trong toán học, tin học).
- En mathématiques, une relation binaire lie des éléments deux à deux. (Trong toán học, một quan hệ hai ngôi liên kết các phần tử từng cặp một.)
Biến thể và từ gần giống
Binarité (danh từ giống cái): tính nhị nguyên, tính lưỡng phân.
- La binarité du genre est remise en question. (Tính lưỡng phân của giới đang bị đặt lại vấn đề.)
Binarisation (danh từ giống cái): sự nhị phân hóa (ví dụ: trong xử lý ảnh).
- La binarisation d'une image convertit les niveaux de gris en noir et blanc. (Sự nhị phân hóa một bức ảnh chuyển đổi các mức xám thành đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Dual/Duelle: lưỡng tính, đôi (nhấn mạnh đến cặp đôi).
- Dichotomique: lưỡng phân, phân đôi (thường dùng trong phân loại hoặc tư duy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho tính từ 'binaire')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'binaire')
tính từ
- (toán học) nhị nguyên
- (hóa học) (gồm) hai nguyên tố
- hai mặt
- Idées binairesý kiến hai mặt