baigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tắm: Hành động làm cho ai đó hoặc bản thân được tiếp xúc với nước để làm sạch hoặc thư giãn.
- Đẫm, giàn giụa: Làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên ướt sũng, thấm đẫm bởi một chất lỏng.
- Chảy gần, bao quanh: (Thường dùng cho sông, biển) Chảy tiếp giáp hoặc bao bọc một khu vực nào đó.
Nội động từ:
- Dầm, đẫm: Ở trong trạng thái bị ngâm, bị bao phủ hoặc thấm đẫm bởi một chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle baigne son bébé avec douceur. (Cô ấy tắm cho em bé một cách nhẹ nhàng.)
- La pluie baigne ses joues. (Mưa làm ướt đẫm đôi má cô ấy.)
- La Méditerranée baigne le sud de la France. (Địa Trung Hải bao quanh miền nam nước Pháp.)
Nội động từ:
- Les fraises baignent dans le chocolat fondu. (Những quả dâu tây đang dầm trong sô cô la tan chảy.)
- La pièce baignait dans une lumière tamisée. (Căn phòng chìm đắm trong một thứ ánh sáng dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baigner dans": Chìm đắm trong, ngập trong (một cảm giác, bầu không khí).
- Il baigne dans le bonheur. (Anh ấy đang chìm đắm trong hạnh phúc.)
"Se faire baigner": Được tắm (dạng bị động/khách quan).
- Le chien se fait baigner chaque semaine. (Con chó được tắm mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Baignade (danh từ giống cái): Sự tắm, nơi tắm.
- La baignade est interdite ici. (Việc tắm biển bị cấm ở đây.)
Baigneur, baigneuse (danh từ): Người đi tắm.
- Les baigneurs profitent du soleil. (Những người đi tắm biển tận hưởng ánh nắng.)
Baignoire (danh từ giống cái): Bồn tắm.
- Elle prend un bain dans la baignoire. (Cô ấy đang tắm trong bồn tắm.)
Từ đồng nghĩa
- Laver (ngoại động từ): Rửa, giặt.
- Tremper (ngoại/ nội động từ): Nhúng, ngâm.
- Inonder (ngoại động từ): Làm ngập, tràn ngập.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Être baigné de (thành ngữ): Được bao phủ bởi, tràn ngập trong (ánh sáng, cảm xúc).
- Son visage était baigné de larmes. (Khuôn mặt cô ấy đẫm nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Baigner dans son jus (thành ngữ thông tục): Tự mình suy nghĩ, ấp ủ một vấn đề trong một thời gian dài.
- Laisse-le baigner dans son jus, il trouvera une solution. (Cứ để anh ta tự suy nghĩ đi, anh ta sẽ tìm ra giải pháp thôi.)
ngoại động từ
- tắm
- Baigner un enfanttắm cho một em bé
- đẫm, giàn giụa
- Les larmes baignent son visagemặt giàn giụa nước mắt
- chảy gần, bao quanh
- La mer baigne la villebiển bao quanh thành phố
nội động từ
- dầm, đẫm
- Fruits qui baignent dans l'alcoolquả dầm rượu
- Baigner dans le sangđẫm máu