baigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tắm: Hành động làm cho ai đó hoặc bản thân được tiếp xúc với nước để làm sạch hoặc thư giãn.
    • Đẫm, giàn giụa: Làm cho một vật hoặc bề mặt trở nên ướt sũng, thấm đẫm bởi một chất lỏng.
    • Chảy gần, bao quanh: (Thường dùng cho sông, biển) Chảy tiếp giáp hoặc bao bọc một khu vực nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Dầm, đẫm: Ở trong trạng thái bị ngâm, bị bao phủ hoặc thấm đẫm bởi một chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle baigne son bébé avec douceur. ( ấy tắm cho em bé một cách nhẹ nhàng.)
    • La pluie baigne ses joues. (Mưa làm ướt đẫm đôi ấy.)
    • La Méditerranée baigne le sud de la France. (Địa Trung Hải bao quanh miền nam nước Pháp.)
  • Nội động từ:

    • Les fraises baignent dans le chocolat fondu. (Những quả dâu tây đang dầm trong la tan chảy.)
    • La pièce baignait dans une lumière tamisée. (Căn phòng chìm đắm trong một thứ ánh sáng dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baigner dans": Chìm đắm trong, ngập trong (một cảm giác, bầu không khí).

    • Il baigne dans le bonheur. (Anh ấy đang chìm đắm trong hạnh phúc.)
  • "Se faire baigner": Được tắm (dạng bị động/khách quan).

    • Le chien se fait baigner chaque semaine. (Con chó được tắm mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Baignade (danh từ giống cái): Sự tắm, nơi tắm.

    • La baignade est interdite ici. (Việc tắm biển bị cấmđây.)
  • Baigneur, baigneuse (danh từ): Người đi tắm.

    • Les baigneurs profitent du soleil. (Những người đi tắm biển tận hưởng ánh nắng.)
  • Baignoire (danh từ giống cái): Bồn tắm.

    • Elle prend un bain dans la baignoire. ( ấy đang tắm trong bồn tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Laver (ngoại động từ): Rửa, giặt.
  • Tremper (ngoại/ nội động từ): Nhúng, ngâm.
  • Inonder (ngoại động từ): Làm ngập, tràn ngập.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Être baigné de (thành ngữ): Được bao phủ bởi, tràn ngập trong (ánh sáng, cảm xúc).
    • Son visage était baigné de larmes. (Khuôn mặt ấy đẫm nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Baigner dans son jus (thành ngữ thông tục): Tự mình suy nghĩ, ấp ủ một vấn đề trong một thời gian dài.
    • Laisse-le baigner dans son jus, il trouvera une solution. (Cứ để anh ta tự suy nghĩ đi, anh ta sẽ tìm ra giải pháp thôi.)
ngoại động từ
  1. tắm
    • Baigner un enfant
      tắm cho một em bé
  2. đẫm, giàn giụa
    • Les larmes baignent son visage
      mặt giàn giụa nước mắt
  3. chảy gần, bao quanh
    • La mer baigne la ville
      biển bao quanh thành phố
nội động từ
  1. dầm, đẫm
    • Fruits qui baignent dans l'alcool
      quả dầm rượu
    • Baigner dans le sang
      đẫm máu