baigneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tắm: Chỉ một người đang tắm hoặc đi tắm, thường ở biển, sông, hồ hoặc bể bơi.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người coi bãi tắm, người phục vụ ở bể tắm: Chỉ nhân viên làm việc tại một bãi tắm công cộng hoặc bể bơi, có nhiệm vụ giám sát hoặc phục vụ.
- Búp bê (bằng sành hay nhựa): Một loại đồ chơi, thường là búp bê nhỏ bằng sứ, sành hoặc nhựa, được sản xuất đặc biệt để trẻ em chơi khi tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les baigneurs profitaient du soleil sur la plage. (Những người tắm đang tận hưởng ánh nắng trên bãi biển.)
- Autrefois, le baigneur surveillait la sécurité des nageurs. (Ngày xưa, người coi bãi tắm giám sát an toàn cho những người bơi.)
- L'enfant s'amuse avec son baigneur en plastique dans le bain. (Đứa trẻ chơi đùa với con búp bê bằng nhựa của nó trong bồn tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baigneur de plage": người tắm biển.
- La plage était bondée de baigneurs de plage. (Bãi biển chật kín những người tắm biển.)
- "baigneur de piscine": người tắm/bơi ở bể bơi.
- Le nombre de baigneurs de piscine est limité. (Số lượng người tắm ở bể bơi bị giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Baigneuse (danh từ giống cái): người tắm nữ; búp bê nữ.
- Une baigneuse se repose sous un parasol. (Một người tắm nữ đang nghỉ ngơi dưới ô.)
- Baignade (danh từ giống cái): sự tắm, việc tắm; nơi tắm.
- La baignade est interdite ici. (Việc tắm bị cấm ở đây.)
- Baigner (động từ): tắm rửa, ngâm mình; bao bọc.
- Il aime baigner dans la mer. (Anh ấy thích tắm trong biển.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "người tắm":
- Nageur/Nageuse: người bơi (nhấn mạnh hành động bơi).
- Vacancier/Vacancière: người đi nghỉ (nghĩa rộng hơn).
- Pour "búp bê tắm":
- Poupée de bain: búp bê tắm (cách diễn đạt mô tả).
- Jouet de bain: đồ chơi tắm (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Être baigneur/baigneuse: làm nghề coi bãi tắm (nghĩa cũ).
- Mon grand-père a été baigneur dans les années 50. (Ông tôi đã từng làm người coi bãi tắm vào những năm 50.)
- Servir de baigneur à quelqu'un: (nghĩa bóng, ít dùng) phục vụ ai đó một cách khiêm tốn hoặc bị lợi dụng.
- Dans cette affaire, il a seulement servi de baigneur aux autres. (Trong vụ này, anh ta chỉ đóng vai phụ/người phục vụ cho những người khác.)
danh từ
- người tắm
- (từ cũ, nghĩa cũ) người coi bãi tắm, người phục vụ ở bể tắm
danh từ giống đực
- púp pê (bằng sành hay nhựa)