peignoir

/'peinwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
peignoir

Une femme enfile son peignoir après le bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng (mặc khi ở phòng tắm ra, mặc trong nhà khi ngủ dậy...): Một loại áo dài, rộng rãi, thường làm từ vải mềm như bông, lụa hoặc vải terry, dùng để mặc ngay sau khi tắm, khi làm đẹp (như chải đầu - "peigner") hoặc khi thư giãn trong nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a enfilé son peignoir en sortant de la douche. ( ấy mặc áo choàng vào khi bước ra khỏi vòi sen.)
    • Un peignoir en éponge est très agréable après le bain. (Một chiếc áo choàng bằng vải terry rất dễ chịu sau khi tắm.)
    • Elle prenait son petit-déjeuner en peignoir. ( ấy dùng bữa sáng trong bộ áo choàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peignoir de bain": thường dùng để chỉ cụ thể áo choàng tắm, làm bằng chất liệu thấm nước tốt như vải terry.
    • N'oublie pas ton peignoir de bain pour la piscine. (Đừng quên áo choàng tắm của con cho hồ bơi nhé.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời trang, "peignoir" có thể chỉ một loại áo choàng dài, trang trí công phu phụ nữ mặc trong phòng riêng vào buổi sáng trong thế kỷ 18-19.
Biến thể từ gần giống
  • Robe de chambre (n.f): Áo choàng trong nhà, thường dày ấm hơn "peignoir", dùng để mặc quanh nhà vào buổi sáng hoặc tối.
  • Sortie de bain (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "peignoir de bain", chỉ áo choàng dùng sau khi tắm.
Từ đồng nghĩa
  • Sortie de bain: áo choàng đi ra từ phòng tắm (dùng sau khi tắm).
  • Déshabillé (danh từ giống đực): áo choàng mặc trong nhà (từ này có thể mang sắc thái gợi cảm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "peignoir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peignoir")

peignoir

Une femme enfile son peignoir après le bain.

danh từ giống đực
  1. áo choàng (mặc khi ở phòng tắm ra, mặc trong nhà khi ngủ dậy...)