bailiwick
/'beiliwik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa hạt, khu vực tài phán: Khu vực địa lý hoặc phạm vi quyền hạn mà một quan chức (như một quan khâm sai hoặc quản lý) có thẩm quyền.
- Lĩnh vực chuyên môn, phạm vi hoạt động đặc thù: Một lĩnh vực kiến thức, kỹ năng hoặc trách nhiệm mà một người hoặc nhóm người có hiểu biết sâu sắc hoặc quyền kiểm soát. Cách dùng này thường mang sắc thái hài hước hoặc không chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legal affairs of the estate fell within the bailiwick of the appointed steward. (Các vấn đề pháp lý của bất động sản thuộc địa hạt quản lý của người quản gia được chỉ định.)
- As a botanist, the study of tropical plants is her bailiwick. (Là một nhà thực vật học, nghiên cứu về thực vật nhiệt đới là lĩnh vực chuyên môn của cô ấy.)
- Don't ask me about car engines; that's my brother's bailiwick. (Đừng hỏi tôi về động cơ xe hơi; đó là lĩnh vực của anh trai tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outside one's bailiwick": Nằm ngoài phạm vi hiểu biết, chuyên môn hoặc thẩm quyền của ai đó.
- I can help with the software, but hardware repairs are outside my bailiwick. (Tôi có thể giúp về phần mềm, nhưng sửa chữa phần cứng thì nằm ngoài chuyên môn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jurisdiction (n): Thẩm quyền tài phán, phạm vi quyền lực pháp lý. (Từ gần nghĩa với nghĩa "địa hạt" của "bailiwick").
- Domain (n): Lĩnh vực, địa hạt. (Từ gần nghĩa, chỉ một khu vực kiến thức hoặc hoạt động).
- Purview (n): Phạm vi, lĩnh vực (kiến thức, hiểu biết hoặc trách nhiệm).
Từ đồng nghĩa
- Area of expertise: Lĩnh vực chuyên môn.
- Field: Lĩnh vực.
- Province: Phạm vi, lĩnh vực (trách nhiệm).
- Sphere: Phạm vi, lĩnh vực.
Thành ngữ liên quan
- One's own bailiwick: Dùng để nhấn mạnh một lĩnh vực mà ai đó hoàn toàn làm chủ hoặc cực kỳ am hiểu.
- When it comes to medieval history, that's firmly in Professor Lee's own bailiwick. (Khi nói đến lịch sử trung cổ, đó hoàn toàn là lĩnh vực riêng của Giáo sư Lee.)
danh từ
- địa hạt (của) quan khâm sai; thẩm quyền (của) quan khâm sai
- (đùa cợt) phạm vi hoạt động (của ai)