baisoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Hôn nhiều, hôn lia lịa: Hành động hôn ai đó nhiều lần một cách nhanh chóng, liên tục thường với sự thân mật, vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime baisoter sa petite fille sur les joues. (Anh ấy thích hôn lia lịa lên con gái nhỏ.)
    • Arrête de me baisoter comme ça, tu me chatouilles ! (Đừng hôn tôi lia lịa như thế nữa, anh làm tôi buồn buồn kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisoter" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giữa những người rất thân thiết, thể hiện tình cảm trìu mến, vui đùa. mang sắc thái nhẹ nhàng ít trang trọng hơn so với động từ "embrasser" (hôn) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Baiser (ngoại động từ): hôn (nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, từ này chủ yếu mang nghĩa thô tục chỉ hành động tình dục, nên cần hết sức thận trọng khi sử dụng).
  • Embrasser (ngoại động từ): ôm hôn, hôn (từ thông dụng an toàn nhất).
  • Faire un bisou (cụm từ): hôn nhẹ, thơm (một cái).
Từ đồng nghĩa
  • Couvrir de baisers: hôn phủ kín, hôn khắp người.
  • Donner plein de petits bisous: cho nhiều nụ hôn nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "baisoter" thuộc ngôn ngữ thân mật, không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
  • Cần phân biệt rõ ràng với động từ "baiser" nghĩa của chúng khác xa nhau trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại. "Baisoter" luôn mang nghĩahôn nhiều cái một cách vui vẻ, trong khi "baiser" có nghĩa gốc là "hôn" nhưng hiện nay gần như chỉ được hiểu theo nghĩa thô tục.
ngoại động từ
  1. (thân mật) hôn lia lịa

Từ có nhắc đến "baisoter"