booster
/'bu:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tên lửa đẩy: Một tên lửa phụ cung cấp lực đẩy bổ sung, thường dùng trong giai đoạn đầu của chuyến bay tên lửa hoặc tàu vũ trụ.
- Máy tăng sức bám (đường sắt): Một thiết bị trên đầu máy xe lửa giúp tăng lực bám của bánh xe với đường ray, đặc biệt quan trọng khi khởi động hoặc leo dốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les boosters de la fusée se sont détachés après épuisement de leur carburant. (Các tên lửa đẩy của tên lửa đã tách ra sau khi cạn nhiên liệu.)
- Ce modèle de locomotive est équipé d'un booster pour les pentes raides. (Mẫu đầu máy xe lửa này được trang bị một máy tăng sức bám cho những đoạn dốc cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Booster" trong y học: Thuật ngữ chỉ liều tiêm nhắc lại để tăng cường hiệu quả của vắc-xin.
- Il est recommandé de recevoir un booster de rappel contre le tétanos tous les dix ans. (Người ta khuyến nghị nên tiêm một liều nhắc lại vắc-xin uốn ván mỗi mười năm.)
"Booster" trong kỹ thuật điện/điện tử: Thiết bị khuếch đại tín hiệu hoặc tăng cường điện áp.
- J'ai installé un booster pour améliorer le signal de mon antenne TV. (Tôi đã lắp một bộ khuếch đại để cải thiện tín hiệu ăng-ten TV của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Booster (anglicisme): Từ mượn tiếng Anh, thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ và y tế với nghĩa "tăng cường".
- Propulseur d'appoint: Cụm từ tiếng Pháp đồng nghĩa với "booster" trong ngữ cảnh tên lửa đẩy.
- Accélérateur: Máy gia tốc, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Propulseur auxiliaire: Động cơ đẩy phụ.
- Renfort: Sự tăng cường, củng cố (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "booster" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "booster")
danh từ giống đực
- tên lửa buttơ
- (đường sắt) máy tăng sức bám