baster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu thua, chào thua: Từ lóng, dùng để diễn tả hành động đầu hàng, thừa nhận thất bại hoặc không thể tiếp tục cạnh tranh, đấu tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a baster après le troisième round. (Anh ta đã phải chịu thua sau hiệp đấu thứ ba.)
    • Devant une telle difficulté, je baste ! (Trước một khó khăn như vậy, tôi chào thua!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baster devant quelqu'un": chịu thua trước mặt ai đó, thừa nhận thua kém ai đó.
    • Le jeune challenger a basté devant le champion expérimenté. (Tay đấu thủ trẻ đã chịu thua trước nhà vô địch dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abandonner (v): từ bỏ, bỏ cuộc (nghĩa tổng quát trang trọng hơn).
  • Céder (v): nhượng bộ, chịu thua.
  • Capituler (v): đầu hàng (thường dùng trong quân sự hoặc tranh luận).
Từ đồng nghĩa
  • S'avouer vaincu: tự thú nhậnbị đánh bại.
  • Jeter l'éponge: (thành ngữ) ném khăn, bỏ cuộc (xuất phát từ quyền anh).
Lưu ý sử dụng
  • "Baster" là một từ lóng (), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
  • Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thi đấu, tranh luận hoặc đối mặt với thử thách.
  • Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
  1. chịu thua, chào thua
    • Baster devant qqn
      chịu thua ai