baster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu thua, chào thua: Từ lóng, dùng để diễn tả hành động đầu hàng, thừa nhận thất bại hoặc không thể tiếp tục cạnh tranh, đấu tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a dû baster après le troisième round. (Anh ta đã phải chịu thua sau hiệp đấu thứ ba.)
- Devant une telle difficulté, je baste ! (Trước một khó khăn như vậy, tôi chào thua!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baster devant quelqu'un": chịu thua trước mặt ai đó, thừa nhận thua kém ai đó.
- Le jeune challenger a basté devant le champion expérimenté. (Tay đấu thủ trẻ đã chịu thua trước nhà vô địch dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Abandonner (v): từ bỏ, bỏ cuộc (nghĩa tổng quát và trang trọng hơn).
- Céder (v): nhượng bộ, chịu thua.
- Capituler (v): đầu hàng (thường dùng trong quân sự hoặc tranh luận).
Từ đồng nghĩa
- S'avouer vaincu: tự thú nhận là bị đánh bại.
- Jeter l'éponge: (thành ngữ) ném khăn, bỏ cuộc (xuất phát từ quyền anh).
Lưu ý sử dụng
- "Baster" là một từ lóng (), chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng.
- Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thi đấu, tranh luận hoặc đối mặt với thử thách.
- Không nên sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống cần sự trang trọng.
- chịu thua, chào thua
- Baster devant qqnchịu thua ai