bistre

/'bistə/
Học thuật
Thân thiện
bistre

Un artiste utilise un crayon bistre pour dessiner un paysage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Màu nâu xám: Một màu sắc trung tính, tối, là sắc nâu pha với xám, thường được tạo ra từ bồ hóng hoặc các chất màu tự nhiên khác.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Nâu xám: Dùng để mô tả một vật màu nâu xám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'artiste a utilisé du bistre pour créer des ombres profondes. (Họa đã sử dụng màu nâu xám để tạo ra những vùng bóng sâu.)
    • La vieille photo avait pris une teinte de bistre. (Tấm ảnh đã ngả sang màu nâu xám.)
  • Tính từ:

    • Il portait un manteau bistre. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu xám.)
    • Les murs étaient peints en bistre. (Những bức tường được sơn màu nâu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hội họa nghệ thuật, "bistre" đặc biệt chỉ một loại mực nâu truyền thống được làm từ bồ hóng gỗ, thường được các nghệ sĩ thời kỳ Phục Hưng Baroque sử dụng để vẽ phác thảo wash drawings.
    • Les dessins à la plume et au bistre de Rembrandt sont célèbres. (Những bản vẽ bằng bút lông mực nâu xám của Rembrandt rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bistré, bistrée (tính từ, chia giống/số): Có nghĩa tương tự "bistre" (tính từ không đổi), nhưng ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
    • Une encre bistrée. (Một loại mực màu nâu xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Brun foncé: nâu đậm.
  • Brun grisâtre: nâu ánh xám.
  • Taupe: màu nâu xám (thường chỉ màu sắc trong thời trang, trang trí).
bistre

Un artiste utilise un crayon bistre pour dessiner un paysage.

danh từ giống đực
  1. màu nâu xám
tính từ (không đổi)
  1. nâu xám

Từ chứa "bistre"

Từ có nhắc đến "bistre"