baissant

Học thuật
Thân thiện
baissant

Le pêcheur attend la baissant pour réparer son bateau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước triều xuống: Từ này dùng để chỉ hiện tượng nước biển rút xuống, mực nước hạ thấp khi thủy triều xuống. Đâymột thuật ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le baissant découvre de nombreux coquillages sur la plage. (Nước triều xuống để lộ ra rất nhiều vỏ sò trên bãi biển.)
    • Attendons le baissant pour traverser la baie à pied. (Hãy đợi nước triều xuống để băng qua vịnh bằng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marée de baissant": con nước ròng, thời kỳ thủy triều xuống mạnh.
    • La pêche à pied est idéale pendant la marée de baissant. (Việc bắt hải sản bằng tay khi nước rút là lý tưởng nhất trong thời kỳ nước triều xuống mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Baisser (động từ): hạ xuống, giảm xuống. (Đâyđộng từ gốc, trong khi "baissant" là danh từ hóa từ động từ này trong ngữ cảnh địa phương).
  • Marée descendante (cụm danh từ): thủy triều xuống, nước ròng. (Đâycách diễn đạt phổ thông hơn, không phải từ địa phương).
Từ đồng nghĩa
  • Le jusant: nước ròng, thủy triều xuống (thuật ngữ hàng hải/hải văn học phổ biến).
  • Le reflux: sự rút lui (của nước biển), nước triều xuống.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Baissant" là một từ vựng được sử dụng trong một số vùng nhất định của Pháp, đặc biệt là ở các vùng ven biển. Trong ngôn ngữ phổ thông hoặc văn viết chính thống, người ta thường dùng "le jusant" hoặc "la marée descendante" hơn.
baissant

Le pêcheur attend la baissant pour réparer son bateau.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) nước triều xuống

Từ gần giống

Từ chứa "baissant"