baissière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ cày trũng (ở ruộng): Một vùng đất thấp hoặc chỗ lõm xuống trên cánh đồng, được tạo ra do hoạt động cày xới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tracteur a laissé une baissière dans le champ. (Chiếc máy kéo đã để lại một chỗ cày trũng trên cánh đồng.)
- Les baissières peuvent retenir l'eau après la pluie. (Những chỗ cày trũng có thể giữ nước lại sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "creuser une baissière": tạo ra một chỗ cày trũng.
- Il faut éviter de creuser des baissières trop profondes. (Cần tránh tạo ra những chỗ cày trũng quá sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Baisser (động từ): hạ xuống, giảm xuống. (Từ này chia sẻ gốc từ với "baissière", liên quan đến ý nghĩa "thấp xuống").
- Dépression (danh từ giống cái): chỗ trũng, vùng lõm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Ornière (danh từ giống cái): vết lún, vết bánh xe (thường trên đường, có thể tương tự về hình dạng).
- Creux (danh từ giống đực): chỗ lõm, hố (nghĩa chung).
Lưu ý
- Từ "baissière" là một thuật ngữ chuyên dùng trong nông nghiệp, đặc biệt liên quan đến canh tác trên đồng ruộng. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- chỗ cày trũng (ở ruộng)