baiser

Học thuật
Thân thiện
baiser

Une mère donne un baiser sur le front de son enfant avant de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Cái hôn: Hành động chạm môi vào người hoặc vật khác để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi, tôn kính hoặc sự tán tỉnh.
    • Nụ hôn: Cách gọi khác của "cái hôn".
  2. Ngoại động từ:

    • Hôn: Thực hiện hành động hôn lên ai đó hoặc cái gì đó.
    • (Thơ ca) Vỗ nhẹ, mơn trớn: Diễn tả một sự tiếp xúc nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng trong văn chương.
    • (Thông tục, nghĩa tục) Ăn nằm với, ngủ với: Chỉ hành động quan hệ tình dục. Đâynghĩa rất thô tục không nên dùng trong ngữ cảnh lịch sự.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Hiểu: Nghĩa cổ hoặc tiếng lóng, có nghĩahiểu, nắm bắt được điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il lui a donné un baiser sur le front. (Anh ấy đã hôn lên trán ấy một cái.)
    • Un baiser d'adieu. (Một nụ hôn từ biệt.)
  • Ngoại động từ:

    • Elle baise la main de sa grand-mère. ( ấy hôn tay bà ngoại mình.) - (Nghĩa lịch sự)
    • Les vagues baisent le rivage. (Những con sóng vỗ nhẹ vào bờ.) - (Nghĩa thơ ca)
    • Il a baisé la fille qu'il venait de rencontrer. (Hắn ta đã ngủ với cô gái vừa mới gặp.) - (Nghĩa thô tục, cần tránh dùng trong hầu hết các tình huống)
    • Je n'ai rien baisé à cette leçon. (Tôi chẳng hiểu bài học này cả.) - (Nghĩa tiếng lóng, ít dùng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baiser la main (la poussière des pieds) de quelqu'un": Khúm núm, quỵ lụy ai đó.

    • Il est prêt à baiser la poussière des pieds de son patron pour une promotion. (Hắn ta sẵn sàng quỵ lụy ông chủ để được thăng chức.)
  • "baiser la terre": Lạy sát đất (thể hiện sự quỳ phục hoặc biết ơn tột độ).

    • Le pèlerin baise la terre en arrivant au sanctuaire. (Người hành hương lạy sát đất khi tới thánh địa.)
Biến thể từ liên quan
  • Bisou (danh từ giống đực): (Thân mật) Nụ hôn, thường dùng để chào hỏi một cách thân thiện, ít lãng mạn hơn "baiser".

    • Fais un bisou à ta tante ! (Hôn một cái đi con!)
  • Embrasser (ngoại động từ): Ôm hôn, hôn. Đâytừ an toàn phổ biến hơn để chỉ hành động hôn, không mang nghĩa tục như "baiser".

    • Il embrasse sa femme. (Anh ấy hôn vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hôn): Bisou, bécot (thân mật).
  • Động từ (nghĩa hôn): Embrasser.
  • Động từ (nghĩa thơ ca: vỗ nhẹ): Caresser, effleurer.
  • Động từ (nghĩa tục): Coucher avec, avoir des relations sexuelles avec (cách nói lịch sự).
Thành ngữ liên quan
  • "baiser de Judas": Cái hôn của kẻ phản bội. Chỉ sự phản bội được che đậy dưới vẻ ngoài thân thiện.

    • Ses compliments étaient un véritable baiser de Judas. (Những lời khen của hắn đúngcái hôn của kẻ phản bội.)
  • "baiser de paix": Cái hôn hòa giải. Nụ hôn thể hiện sự làm hòa, tha thứ.

    • Après leur dispute, ils ont échangé un baiser de paix. (Sau cuộc cãi vã, họ đã trao cho nhau một nụ hôn hòa giải.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng

Từ "baiser" là một từ rất nhạy cảm trong tiếng Pháp hiện đại. Khi là danh từ, có nghĩa là "nụ hôn" có thể dùng được, mặc dù hơi cổ điển hoặc trang trọng. Tuy nhiên, khi là động từ, trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường, mang nghĩa thô tục chỉ hành động quan hệ tình dục. Để nói "hôn" một cách an toàn lịch sự, hãy luôn sử dụng động từ "embrasser".

baiser

Une mère donne un baiser sur le front de son enfant avant de dormir.

ngoại động từ
  1. hôn
    • Baiser la main
      hôn tay
  2. (thơ ca) vỗ
    • L'onde baise le rivage
      nước vỗ bờ
  3. (thông tục) ăn nằm với, ngủ với
  4. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) hiểu
    • baiser les pieds (la poussière des pieds) de quelqu'un
      khúm núm, quỵ lụy ai
    • baiser la terre
      lạy sát đất
danh từ giống đực
  1. cái hôn
    • Un baiser sur la joue
      cái hôn lên
    • baiser de Judas
      cái hôn của kẻ phản bội
    • baiser de paix
      cái hôn hòa giải