bisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Sân khấu) hát lại, diễn lại: Hành động của khán giả yêu cầu hoặc của nghệ sĩ thực hiện việc biểu diễn lại một phần của tiết mục, thường là do sự cổ vũ nhiệt liệt.
- Yêu cầu diễn lại: Hành động của khán giả (thường bằng cách vỗ tay, hô to "Bis!") để đề nghị nghệ sĩ biểu diễn thêm một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le public a tellement aimé la chanson qu'il a bissé le dernier couplet. (Khán giả yêu thích bài hát đến mức đã yêu cầu hát lại khổ cuối.)
- L'artiste a bissé son morceau le plus célèbre en raison des applaudissements nourris. (Nghệ sĩ đã diễn lại bản nhạc nổi tiếng nhất của mình vì những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire bisser": Được khán giả yêu cầu biểu diễn lại. Đây là một cách dùng thụ động phổ biến.
- Le pianiste s'est fait bisser à trois reprises. (Người nghệ sĩ dương cầm đã được khán giả yêu cầu biểu diễn lại đến ba lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Bis (thán từ): Tiếng hô của khán giả có nghĩa là "Lần nữa! Hát lại đi!".
- Le cri "Bis! Bis!" a retenti dans la salle. (Tiếng hô "Bis! Bis!" vang lên trong khán phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Répéter: Lặp lại, diễn lại (nghĩa chung, không chỉ trong bối cảnh sân khấu).
- Redonner: Biểu diễn lại, cho nghe/xem lại (một cách diễn đạt thông thường hơn).
ngoại động từ
- (sân khấu) hát lại, diễn lại
- Bisser un refrainhát lại một đoạn điệp
- yêu cầu diễn lại