baissier
Học thuậtThân thiện
Un investisseur baissier vend ses actions en prévision d'une chute des cours.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đầu cơ giá xuống: Một nhà đầu tư hoặc nhà giao dịch trên thị trường tài chính (như chứng khoán, hàng hóa, tiền tệ) dự đoán rằng giá của một tài sản sẽ giảm và thực hiện các giao dịch để kiếm lời từ xu hướng giảm giá đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les baissiers ont vendu à découvert des actions de la société. (Những người đầu cơ giá xuống đã bán khống cổ phiếu của công ty.)
- En période de crise économique, les baissiers sont souvent actifs. (Trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế, những người đầu cơ giá xuống thường hoạt động tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être baissier sur (quelque chose): Có quan điểm bi quan, dự đoán giá sẽ giảm đối với một thị trường hoặc tài sản cụ thể.
- Les analystes sont baissiers sur le secteur de l'énergie cette année. (Các nhà phân tích có quan điểm giá xuống đối với ngành năng lượng trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Baissière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "baissier", chỉ một nữ nhà đầu tư đầu cơ giá xuống. (Ít phổ biến hơn dạng giống đực).
- Baissier (tính từ): Mang tính chất đầu cơ giá xuống, bi quan về thị trường.
- Un marché baissier (bear market): Thị trường giá xuống, thị trường con gấu - giai đoạn kéo dài khi giá chứng khoán giảm liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Spéculateur à la baisse: Nhà đầu cơ giá xuống (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Vendeur à découvert: Người bán khống (chỉ một chiến lược cụ thể mà người đầu cơ giá xuống thường sử dụng).
Từ trái nghĩa
- Haussier: Người đầu cơ giá lên, nhà đầu tư dự đoán giá sẽ tăng.
Un investisseur baissier vend ses actions en prévision d'une chute des cours.
danh từ giống đực
- người đầu cơ giá xuống