polder

/'pɔldə/
Học thuật
Thân thiện
polder

Un agriculteur cultive des légumes dans un polder.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ponđe, đất lấn biển ( Lan): Một vùng đất thấp, thường nằm dưới mực nước biển, được bao quanh bởi các con đê được giữ khô ráo nhờ hệ thống bơm nước liên tục. Loại đất này đặc biệt phổ biến Lan, nơi được tạo ra bằng cách cải tạo đất từ biển, hồ hoặc vùng đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Pays-Bas sont célèbres pour leurs polders. ( Lan nổi tiếng với những vùng đất lấn biển của họ.)
    • Ce polder a été asséché au XVIIe siècle. (Vùng ponđe này đã được làm khô vào thế kỷ XVII.)
    • L'agriculture est intensive dans les polders. (Nông nghiệp thâm canh được thực hiện trên các vùng đất lấn biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mise en polder": quá trình hoặc hành động biến một vùng đất ngập nước thành polder.
    • La mise en polder de cette zone a permis de gagner des terres agricoles. (Việc cải tạo vùng này thành đất lấn biển đã giúp giành lại đất nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Poldérisation (n.f): quá trình tạo ra các polder, sự cải tạo đất lấn biển.
    • La poldérisation est une technique ancienne. (Kỹ thuật cải tạo đất lấn biểnmột kỹ thuật cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Terre gagnée sur la mer: đất giành được từ biển.
  • Zone endiguée: khu vực được đê bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "polder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polder")

polder

Un agriculteur cultive des légumes dans un polder.

danh từ giống đực
  1. ponđe, đất lấn biển ( lan)