paludier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ ruộng muối: Người lao động chuyên thu hoạch muối từ các ruộng muối ven biển, đặc biệt là ở vùng Pays de la Loire của Pháp (như vùng Guérande). Công việc của họ liên quan đến việc quản lý mực nước, thu gom và thu hoạch muối biển một cách thủ công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paludier récolte le sel avec un outil appelé "las". (Người thợ ruộng muối thu hoạch muối bằng một công cụ gọi là "las".)
- Le métier de paludier se transmet souvent de père en fils. (Nghề thợ ruộng muối thường được truyền từ cha sang con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Savoir-faire du paludier": Kỹ năng/kỹ thuật đặc thù của người thợ ruộng muối.
- Le savoir-faire du paludier est essentiel pour la qualité du sel. (Kỹ thuật của người thợ ruộng muối rất quan trọng đối với chất lượng muối.)
"La vie d'un paludier": Cuộc sống/nghề nghiệp của một thợ ruộng muối.
- Ce documentaire raconte la vie d'un paludier en Bretagne. (Bộ phim tài liệu này kể về cuộc sống của một thợ ruộng muối ở vùng Bretagne.)
Biến thể và từ gần giống
Paludière (n.f): Dạng danh từ giống cái của "paludier" (nữ thợ ruộng muối).
- Elle est l'une des rares paludières de la région. (Cô ấy là một trong số ít những nữ thợ ruộng muối trong vùng.)
Paludisme (n.m): Bệnh sốt rét. (Lưu ý: Từ này có cùng gốc Latin "palus" (đầm lầy) nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan trực tiếp đến nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Saunier (n.m): Thợ làm muối. (Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ người khai thác muối).
Các cụm từ liên quan
Marais salant (n.m): Ruộng muối, đầm muối - nơi người "paludier" làm việc.
- Les paludiers travaillent dans les marais salants. (Những người thợ ruộng muối làm việc trong các ruộng muối.)
Récolte du sel (n.f): Việc thu hoạch muối - hoạt động chính của "paludier".
- La récolte du sel a lieu en été. (Việc thu hoạch muối diễn ra vào mùa hè.)
danh từ giống đực
- thợ ruộng muối