balayeur

Học thuật
Thân thiện
balayeur

Le balayeur pousse son chariot le long du trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người quét: Chỉ một người (nam) làm công việc quét dọn, thường là ở những không gian công cộng như đường phố, công viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le balayeur nettoie la place tous les matins. (Người quét dọn vệ sinh quảng trường mỗi sáng.)
    • Il a remercié le balayeur pour son travail. (Anh ấy đã cảm ơn người quét đường công việc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balayeur de rues": người quét đường phố (một cụm từ cố định phổ biến).
    • Les balayeurs de rues commencent leur journée très tôt. (Những người quét đường phố bắt đầu ngày làm việc của họ rất sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Balayeuse (danh từ giống cái): nữ quét dọn, máy quét.
    • Une balayeuse mécanique nettoie les grandes avenues. (Một chiếc máy quét cơ khí làm sạch các đại lộ lớn.)
  • Balayer (động từ): quét.
    • Il faut balayer la cuisine. (Phải quét nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Éboueur (danh từ giống đực): người hốt rác, công nhân vệ sinh (tập trung vào việc thu gom rác hơn là quét).
  • Agent de propreté (danh từ): nhân viên vệ sinh (cách gọi trang trọng, chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể liên quan trực tiếp đến danh từ 'balayeur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'balayeur'.

balayeur

Le balayeur pousse son chariot le long du trottoir.

danh từ giống đực
  1. người quét
    • Balayeur de rues
      người quét đường phố