bailleur

Học thuật
Thân thiện
bailleur

Le bailleur signe le contrat de location avec le locataire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho thuê: Người sở hữu tài sản (như nhà cửa, đất đai, phương tiện) cho người khác sử dụng tài sản đó trong một thời hạn nhất định để nhận tiền thuê.
    • Người cấp vốn, người tài trợ: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể, đặc biệttài chính) Người cung cấp tiền vốn hoặc tài chính cho một dự án, tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bailleur doit assurer la jouissance paisible du logement. (Người cho thuê phải đảm bảo người thuê được yên ổn sử dụng nhà ở.)
    • Je dois contacter mon bailleur pour signaler une fuite d'eau. (Tôi phải liên hệ với người cho thuê của tôi để báo một vòi nước bị rỉ.)
    • Dans ce projet, il agit comme le principal bailleur. (Trong dự án này, ông ấy đóng vai trò là người cấp vốn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bailleur de fonds": Người xuất vốn, nhà tài trợ tài chính.

    • La banque est le bailleur de fonds de cette opération immobilière. (Ngân hàngngười xuất vốn cho giao dịch bất động sản này.)
  • "Bailleur social": (Tại Pháp) Tổ chức cung cấp nhà ở xã hội để cho thuê với giá ưu đãi.

    • Les HLM sont gérées par des bailleurs sociaux. (Các khu nhà ở giá rẻ được quảnbởi các tổ chức cho thuê nhà xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Baille (nữ tính): Người đi thuê, người thụ hưởng hợp đồng thuê.

    • La baillesse doit payer le loyer à la date convenue. (Người đi thuê phải trả tiền thuê vào ngày đã thỏa thuận.)
  • Bail (danh từ giống đực): Hợp đồng thuê, sự cho thuê.

    • Ils ont signé un bail de trois ans. (Họ đãmột hợp đồng thuê ba năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriétaire: Chủ sở hữu, chủ nhà (nhấn mạnh quyền sở hữu).
  • Locateur: Người cho thuê (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng hơn trong ngôn ngữ hành chính hiện đại).
  • Financeur: Người tài trợ, nhà tài trợ (nghĩa cấp vốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être du côté du bailleur: Ở về phía người cho thuê, có lợi thế như người cho thuê (trong một tình huống).
    • Dans cette négociation, la loi est du côté du bailleur. (Trong cuộc đàm phán này, luật pháp đứng về phía người cho thuê.)
bailleur

Le bailleur signe le contrat de location avec le locataire.

danh từ
  1. người cho thuê
    • bailleur de fonds
      người xuất vốn