balayer

ngoại động từ
  1. quét
    • Balayer la maison
      quét nhà
  2. quét sạch, cuốn đi
    • Balayer les soucis
      quét sạch ưu sầu
    • Le vent balaie les nuages
      gió cuốn mây đi
  3. (thân mật) thải, đuổi
    • Balayer le personnel
      thải nhân viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan