balayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quét: Hành động dùng chổi hoặc dụng cụ để làm sạch bụi bẩn, rác trên một bề mặt.
- Quét sạch, cuốn đi: Hành động loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó, thường là trừu tượng, hoặc khi một lực lượng tự nhiên (như gió) mang đi.
- (Thân mật) Thải, đuổi: Buộc một người hoặc một nhóm người phải rời khỏi vị trí, công việc của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quét nhà bếp mỗi sáng.)
- (Phải quét sạch những ý tưởng cũ kỹ này đi.)
- (Cơn bão đã cuốn đi những chiếc lá khô.)
- (Vị giám đốc mới đã thải toàn bộ đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Balayer du regard": Đảo mắt nhìn, liếc nhìn nhanh một khu vực rộng.
- Il balaie la salle du regard, cherchant un ami. (Anh ta đảo mắt nhìn khắp phòng, tìm kiếm một người bạn.)
- "Balayer d'un revers de main": Bác bỏ, phủ nhận một cách dễ dàng và nhanh chóng (như một cái vẩy tay).
- Elle a balayé mes arguments d'un revers de main. (Cô ấy đã bác bỏ các lập luận của tôi một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Balayage (danh từ): Hành động quét; trong làm tóc, chỉ kỹ thuật nhuộm tóc tạo độ chuyển màu.
- Balayeur / Balayeuse (danh từ): Người quét đường, công nhân vệ sinh.
- Balai (danh từ): Cái chổi.
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch.
- Éliminer: Loại bỏ.
- Chasser: Đuổi, xua đuổi.
- Licencier: Sa thải (trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Balayer devant sa porte: (Thành ngữ) Tự quét trước cửa nhà mình, ý nói hãy tự sửa lỗi của mình trước khi chỉ trích người khác.
- Avant de critiquer les autres, il devrait balayer devant sa porte. (Trước khi chỉ trích người khác, anh ta nên tự quét trước cửa nhà mình đã.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un coup de balai: Có một đợt sa thải, thanh trừng lớn.
- Il y a eu un grand coup de balai dans l'administration. (Đã có một đợt thanh trừng lớn trong bộ máy hành chính.)
- Passer un coup de balai: Quét qua loa, nhanh chóng.
- Je vais juste passer un coup de balai dans le salon avant que les invités n'arrivent. (Tôi sẽ chỉ quét qua phòng khách một chút trước khi khách đến.)
ngoại động từ
- quét
- Balayer la maisonquét nhà
- quét sạch, cuốn đi
- Balayer les soucisquét sạch ưu sầu
- Le vent balaie les nuagesgió cuốn mây đi
- (thân mật) thải, đuổi
- Balayer le personnelthải nhân viên