baller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lủng lẳng, lúc lắc, đu đưa: Di chuyển qua lại một cách tự do, không cố định, thường là do treo lơ lửng hoặc không vững chắc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La clé ballait au bout de la chaîne. (Chiếc chìa khóa lủng lẳngcuối sợi dây xích.)
    • Le pendule ballait doucement. (Con lắc đồng hồ đu đưa nhẹ nhàng.)
    • Ses bras ballaient le long de son corps. (Hai cánh tay anh ấy lúc lắc dọc theo thân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baller dans le vide": lủng lẳng trong không trung, không điểm tựa.
    • Ses jambes ballaient dans le vide depuis le bord du toit. (Đôi chân anh ta lủng lẳng trong không trung từ mép mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballant, ballante (tính từ): lủng lẳng, lòng thòng.
    • Une manche ballante. (Một ống tay áo lòng thòng.)
  • Ballottement (danh từ): sự lắc lư, sự chòng chành.
    • Le ballottement du bateau. (Sự chòng chành của con tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pendre: treo, lủng lẳng.
  • Osciller: dao động, đung đưa.
  • Flotter: bay phấp phới, lơ lửng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

nội động từ
  1. lủng lẳng, lúc lắc, đu đưa