pâleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự xanh xao, sự nhợt nhạt: Trạng thái thiếu sắc hồng, thiếu sức sống, thường trên da mặt do ốm yếu, mệt mỏi, sợ hãi hoặc bệnh tật.
- Màu nhạt, vẻ nhạt: Đặc tính của một màu sắc không tươi, không đậm, thiếu cường độ hoặc độ rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pâleur de son visage indiquait qu'elle était malade. (Vẻ xanh xao trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy đang bị ốm.)
- La pâleur de la lune éclairait faiblement la nuit. (Vẻ nhạt nhòa của mặt trăng chiếu sáng yếu ớt trong đêm.)
- Il a remarqué la pâleur du ciel avant l'orage. (Anh ấy nhận thấy màu nhợt nhạt của bầu trời trước cơn giông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pâleur mortuaire": Vẻ xanh xao như người chết, vẻ tái nhợt rất đáng sợ.
- Son visage avait une pâleur mortuaire après l'accident. (Khuôn mặt anh ta có vẻ xanh xao như người chết sau vụ tai nạn.)
Être d'une pâleur inquiétante: Có vẻ xanh xao đáng lo ngại.
- L'enfant était d'une pâleur inquiétante et a été conduit chez le médecin. (Đứa trẻ có vẻ xanh xao đáng lo và đã được đưa đến bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Pâle (tính từ): Xanh xao, nhợt nhạt; nhạt (màu).
- Elle est pâle ce matin. (Cô ấy trông xanh xao sáng nay.)
- Un bleu pâle. (Một màu xanh nhạt.)
Pâlir (động từ): Trở nên xanh xao, tái đi; trở nên nhạt màu.
- Il a pâli en entendant la nouvelle. (Anh ấy tái mặt đi khi nghe tin.)
Pâlot, pâlotte (tính từ, thân mật): Hơi xanh xao.
- Tu as l'air un peu pâlot aujourd'hui. (Hôm nay trông cậu hơi xanh xao đấy.)
Từ đồng nghĩa
- Blancheur: Sự trắng bệch, sự tái mét (nhấn mạnh đến màu trắng không tự nhiên).
- Teint blafard: Nước da xanh xao, tái nhợt.
- Décoloration: Sự phai màu, sự nhạt đi (thường dùng cho vật).
Thành ngữ liên quan
Avoir des couleurs / Perdre ses couleurs: Có sắc hồng hào / Mất sắc hồng hào (trở nên xanh xao). Đây là cách diễn đạt trái nghĩa liên quan.
- Depuis sa maladie, elle a perdu ses couleurs. (Kể từ khi bị bệnh, cô ấy đã mất hết sắc hồng hào.)
Être vert de peur: Xanh mặt vì sợ (thành ngữ diễn tả sự sợ hãi tột độ).
- En voyant l'araignée, elle est devenue verte de peur. (Nhìn thấy con nhện, cô ấy đã xanh mặt vì sợ.)
danh từ giống cái
- sự xanh xao, sự nhợt nhạt
- Pâleur du teintnước da xanh xao
- màu nhạt, vẻ nhạt
- La pâleur du cielmàu nhạt của nền trời