ballock

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, giải phẫu học):
    • Tinh hoàn: "ballock" một trong hai tuyến sinh dục nam nằm trong bìu, chức năng sản xuất tinh trùng tiết hormone androgen (như testosterone). Từ này thường được coi thô tục ít được dùng trong văn nói lịch sự.
dụ sử dụng
  • (Anh ta bị đá vào tinh hoàn phải đi bệnh viện.)
  • (Bác sĩ kiểm tra tinh hoàn của anh ấy để tìm bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ballocks": (thô tục) dũng khí, gan dạ.

    • He's got the ballocks to stand up to the boss. (Hắn gan để đối đầu với sếp.)
  • "ballocks up": (thô tục, chủ yếu trong tiếng Anh Anh) làm hỏng, làm rối tung.

    • He completely ballocksed up the presentation. (Hắn đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollocks (danh từ, thô tục): biến thể chính tả phổ biến hơn, mang cùng nghĩa mức độ thô tục.
    • That's a load of bollocks! (Đó một đống nhảm nhí!)
  • Ball bag (danh từ, thô tục): bìu (túi chứa tinh hoàn).
Từ đồng nghĩa
  • Testicle (trung tính, giải phẫu học): tinh hoàn.
  • Gonad (trung tính, sinh học): tuyến sinh dục.
  • Nut (thô tục, thông tục): "hạt" (chỉ tinh hoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ballocks up: (thô tục) làm hỏng, phá hỏng.
    • Don't ballocks it up this time. (Lần này đừng làm hỏng đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A load of ballocks: (thô tục) điều vô nghĩa, nhảm nhí.

    • What he said was a load of ballocks. (Những hắn nói toàn nhảm nhí.)
  • To have someone by the ballocks: (thô tục) nắm thóp ai đó, kiểm soát ai đó.

    • The blackmailer had him by the ballocks. (Kẻ tống tiền đã nắm thóp anh ta.)