baulk

/bɔ:k/ Cách viết khác : (baulk) /bɔ:k/
danh từ
  1. vật chướng ngại; sự cản trở
  2. dải đất chừa ra không cày
  3. xà nhà

Idioms

  • to make a balk of good ground
    bỏ lỡ mất, cơ hội tốt
ngoại động từ
  1. làm thất bại, làm hỏng; ngăn trở
    • to balk someone's plans
      làm hỏng kế hoạch của ai
  2. bỏ lỡ, bỏ qua (cơ hội, dịp may...)
  3. sao lãng, lẩn tránh (công việc, vấn đề...)
  4. chê, không chịu ăn (một thứ đồ ăn)
  5. làm cho nản chí
  6. làm cho giật mình
nội động từ
  1. dở chứng bất kham, dở chứng không chịu đi (ngựa)
  2. chùn lại, lùi lại, do dự
    • to balk at a dificult
      chùn bước trước khó khăn;
    • to balk at the work
      ngần ngại trước công việc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

baulk
A golfer shows a moment of baulk before taking his swing.