bollock
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở số nhiều "bollocks"):
- Tinh hoàn: "bollock" là một từ lóng thô tục chỉ tinh hoàn (cơ quan sinh dục nam).
- Ròng rọc trên cột buồm: Trong hàng hải, "bollock" dùng để chỉ một loại ròng rọc đặt ở đầu cột buồm trên cùng (topmast). Đây là nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến.
Động từ (Anh-Anh, lóng):
- Chửi thề, la mắng: "to bollock someone" có nghĩa là mắng nhiếc hoặc chỉ trích ai đó một cách dữ dội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He kicked the opponent right in the bollocks. (Anh ta đá thẳng vào chỗ ấy của đối thủ.)
- The sailor adjusted the bollock on the mast. (Thủy thủ điều chỉnh ròng rọc trên cột buồm.)
Động từ:
- The boss bollocked him for being late. (Ông chủ đã mắng anh ta vì đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get bollocked": bị mắng, bị la.
- I got bollocked by my teacher for not doing homework. (Tôi bị giáo viên mắng vì không làm bài tập về nhà.)
"bollocks!": thán từ thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc không tin tưởng (rất thô tục).
- Bollocks! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Bollocking (danh từ): sự mắng nhiếc, chỉ trích.
- He got a right bollocking from his mum. (Anh ta bị mẹ mắng cho một trận.)
Bollock-naked (tính từ): khỏa thân hoàn toàn (lóng).
- He ran bollock-naked down the street. (Anh ta chạy trần truồng xuống phố.)
Từ đồng nghĩa
- Testicles (tinh hoàn): từ trang trọng hơn.
- Balls (lóng): tinh hoàn (thô tục nhưng phổ biến hơn).
- Scold (mắng): từ thông thường thay cho "bollock" ở nghĩa động từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bollock up: làm hỏng, làm sai (lóng, Anh-Anh).
- He bollocked up the entire project. (Anh ta đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
"to make a bollocks of something": làm hỏng việc gì đó một cách thảm hại.
- I made a right bollocks of the exam. (Tôi đã làm hỏng kỳ thi một cách thảm hại.)
"bollocks to that!": từ chối thẳng thừng, không quan tâm.
- Bollocks to that, I'm not going. (Kệ nó đi, tôi không đi đâu.)