bollock

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều "bollocks"):

    • Tinh hoàn: "bollock" một từ lóng thô tục chỉ tinh hoàn (cơ quan sinh dục nam).
    • Ròng rọc trên cột buồm: Trong hàng hải, "bollock" dùng để chỉ một loại ròng rọc đặtđầu cột buồm trên cùng (topmast). Đây nghĩa kỹ thuật, ít phổ biến.
  2. Động từ (Anh-Anh, lóng):

    • Chửi thề, la mắng: "to bollock someone" có nghĩa mắng nhiếc hoặc chỉ trích ai đó một cách dữ dội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He kicked the opponent right in the bollocks. (Anh ta đá thẳng vào chỗ ấy của đối thủ.)
    • The sailor adjusted the bollock on the mast. (Thủy thủ điều chỉnh ròng rọc trên cột buồm.)
  • Động từ:

    • The boss bollocked him for being late. (Ông chủ đã mắng anh ta đi muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get bollocked": bị mắng, bị la.

    • I got bollocked by my teacher for not doing homework. (Tôi bị giáo viên mắng không làm bài tập về nhà.)
  • "bollocks!": thán từ thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc không tin tưởng (rất thô tục).

    • Bollocks! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollocking (danh từ): sự mắng nhiếc, chỉ trích.

    • He got a right bollocking from his mum. (Anh ta bị mẹ mắng cho một trận.)
  • Bollock-naked (tính từ): khỏa thân hoàn toàn (lóng).

    • He ran bollock-naked down the street. (Anh ta chạy trần truồng xuống phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Testicles (tinh hoàn): từ trang trọng hơn.
  • Balls (lóng): tinh hoàn (thô tục nhưng phổ biến hơn).
  • Scold (mắng): từ thông thường thay cho "bollock" ở nghĩa động từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bollock up: làm hỏng, làm sai (lóng, Anh-Anh).
    • He bollocked up the entire project. (Anh ta đã làm hỏng toàn bộ dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "to make a bollocks of something": làm hỏng việc đó một cách thảm hại.

    • I made a right bollocks of the exam. (Tôi đã làm hỏng kỳ thi một cách thảm hại.)
  • "bollocks to that!": từ chối thẳng thừng, không quan tâm.

    • Bollocks to that, I'm not going. (Kệ đi, tôi không đi đâu.)