hoodwink

/'hudwiɳk/
ngoại động từ
  1. lừa đối, lừa bịp
  2. bịt mắt, băng mắt lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hoodwink
He tried to hoodwink his friend with a clever card trick.