snow

/snou/
Học thuật
Thân thiện
snow

A child catches snowflakes on their tongue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tuyết: Lượng mưa rơi từ các đám mây dưới dạng những tinh thể băng nhỏ, màu trắng, thường xảy ra khi nhiệt độmức đóng băng hoặc thấp hơn.
    • Vật trắng như tuyết: Dùng để so sánh với màu trắng tinh khiết của tuyết, dụ như tóc bạc.
    • (Tiếng lóng) Cocaine: Một loại ma túy bất hợp pháp, dạng bột trắng.
  2. Nội động từ:

    • Tuyết rơi: Chỉ hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi từ trên trời xuống.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho bạc trắng như tuyết: Làm cho thứ đó (như tóc) chuyển sang màu trắng.
    • Làm nghẽn lại tuyết: Làm cho thứ đó (như đường ) không thể di chuyển được do bị tuyết phủ dày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The snow covered the mountains in a white blanket. (Tuyết phủ lên những ngọn núi như một tấm chăn trắng.)
    • His hair was as white as snow. (Tóc của ông ấy trắng như tuyết.)
  • Nội động từ:

    • It is snowing heavily outside. (Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày.)
  • Ngoại động từ:

    • Worry had snowed his hair prematurely. (Sự lo lắng đã làm tóc anh ấy bạc sớm.)
    • The blizzard snowed us in for three days. (Trận bão tuyết đã làm chúng tôi bị kẹt trong nhà ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snowed under (with something)": Bị ngập đầu, bị quá tải (với công việc, vấn đề).

    • I'm completely snowed under with paperwork this week. (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong đống giấy tờ.)
  • "to snow someone": (Tiếng lóng) Làm cho ai đó choáng ngợp, bối rối bằng lời nói phức tạp hoặc thông tin quá nhiều.

    • Don't try to snow me with technical jargon. (Đừng cố làm tôi choáng ngợp bằng mấy thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowy (adj): tuyết, phủ đầy tuyết, trắng như tuyết.

    • We spent our holiday in a snowy mountain cabin. (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ trong một căn nhà gỗ đầy tuyết trên núi.)
  • Snowfall (n): Lượng tuyết rơi; một trận tuyết rơi.

    • The snowfall last night was 20 centimeters. (Lượng tuyết rơi đêm qua 20 centimet.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tuyết): Flurry (cơn mưa tuyết ngắn), blizzard (bão tuyết).
  • Động từ (tuyết rơi): Flurry (tuyết rơi thành cơn ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snow in/up: Làm cho bị kẹt lại, bị bao vây bởi tuyết.

    • Many villages were snowed in after the storm. (Nhiều ngôi làng đã bị tuyết vây kín sau cơn bão.)
  • Snow under: (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "To be as pure as the driven snow": Trong trắng, tinh khiếtcùng.

    • She has a reputation for being as pure as the driven snow. ( ấy tiếng ngườicùng trong trắng.)
  • "A snowball's chance in hell": Cơ hội cực kỳ mong manh, gần như không .

    • He has a snowball's chance in hell of winning the race. (Anh ta cơ hội thắng cuộc đua cực kỳ mong manh.)
snow

A child catches snowflakes on their tongue.

danh từ
  1. (hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ)
  2. tuyết
  3. (số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
  4. vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc
  5. (từ lóng) chất côcain
nội động từ
  1. tuyết rơi
    • it snow s
      tuyết rơi
  2. rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết
ngoại động từ
  1. làm cho bạc như tuyết
    • the years have snowed his hair
      năm tháng đã làm cho tóc ông ta bạc trắng như tuyết
  2. làm nghẽn lại tuyết
    • to be snowed up (in)
      nghẽn lại tuyết (đường sá...)

Idioms

  • to snow under
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phủ tuyết kín (đen & bóng)