snow
/snou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tuyết: Lượng mưa rơi từ các đám mây dưới dạng những tinh thể băng nhỏ, màu trắng, thường xảy ra khi nhiệt độ ở mức đóng băng hoặc thấp hơn.
- Vật trắng như tuyết: Dùng để so sánh với màu trắng tinh khiết của tuyết, ví dụ như tóc bạc.
- (Tiếng lóng) Cocaine: Một loại ma túy bất hợp pháp, có dạng bột trắng.
Nội động từ:
- Tuyết rơi: Chỉ hiện tượng thời tiết khi tuyết rơi từ trên trời xuống.
Ngoại động từ:
- Làm cho bạc trắng như tuyết: Làm cho thứ gì đó (như tóc) chuyển sang màu trắng.
- Làm nghẽn lại vì tuyết: Làm cho thứ gì đó (như đường xá) không thể di chuyển được do bị tuyết phủ dày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The snow covered the mountains in a white blanket. (Tuyết phủ lên những ngọn núi như một tấm chăn trắng.)
- His hair was as white as snow. (Tóc của ông ấy trắng như tuyết.)
Nội động từ:
- It is snowing heavily outside. (Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày.)
Ngoại động từ:
- Worry had snowed his hair prematurely. (Sự lo lắng đã làm tóc anh ấy bạc sớm.)
- The blizzard snowed us in for three days. (Trận bão tuyết đã làm chúng tôi bị kẹt trong nhà ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be snowed under (with something)": Bị ngập đầu, bị quá tải (với công việc, vấn đề).
- I'm completely snowed under with paperwork this week. (Tuần này tôi hoàn toàn bị ngập đầu trong đống giấy tờ.)
"to snow someone": (Tiếng lóng) Làm cho ai đó choáng ngợp, bối rối bằng lời nói phức tạp hoặc thông tin quá nhiều.
- Don't try to snow me with technical jargon. (Đừng cố làm tôi choáng ngợp bằng mấy thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Snowy (adj): Có tuyết, phủ đầy tuyết, trắng như tuyết.
- We spent our holiday in a snowy mountain cabin. (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ trong một căn nhà gỗ đầy tuyết trên núi.)
Snowfall (n): Lượng tuyết rơi; một trận tuyết rơi.
- The snowfall last night was 20 centimeters. (Lượng tuyết rơi đêm qua là 20 centimet.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tuyết): Flurry (cơn mưa tuyết ngắn), blizzard (bão tuyết).
- Động từ (tuyết rơi): Flurry (tuyết rơi thành cơn ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snow in/up: Làm cho bị kẹt lại, bị bao vây bởi tuyết.
- Many villages were snowed in after the storm. (Nhiều ngôi làng đã bị tuyết vây kín sau cơn bão.)
Snow under: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
"To be as pure as the driven snow": Trong trắng, tinh khiết vô cùng.
- She has a reputation for being as pure as the driven snow. (Cô ấy có tiếng là người vô cùng trong trắng.)
"A snowball's chance in hell": Cơ hội cực kỳ mong manh, gần như không có.
- He has a snowball's chance in hell of winning the race. (Anh ta có cơ hội thắng cuộc đua cực kỳ mong manh.)
danh từ
- (hàng hải), (sử học) thuyền xnau (thuyền buồm nhỏ)
- tuyết
- (số nhiều) đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi
- vật trắng như tuyết; (thơ) tóc bạc
- (từ lóng) chất côcain
nội động từ
- tuyết rơi
- it snow stuyết rơi
- rắc xuống như tuyết, rơi xuống như tuyết
ngoại động từ
- làm cho bạc như tuyết
- the years have snowed his hairnăm tháng đã làm cho tóc ông ta bạc trắng như tuyết
- làm nghẽn lại vì tuyết
- to be snowed up (in)nghẽn lại vì tuyết (đường sá...)
Idioms
- to snow under(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phủ tuyết kín (đen & bóng)