proscription

/proscription/
Học thuật
Thân thiện
proscription

The government issued a proscription against the dangerous substance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cấm đoán, sự bài trừ chính thức: Hành động cấm một cái đó một cách chính thức công khai, thường bởi một chính quyền hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Sự để ra ngoài vòng pháp luật, sự tuyên bố ngoài vòng pháp luật: Hành động tuyên bố một người hoặc một nhóm bất hợp pháp, thường dẫn đến việc trục xuất, lưu đày hoặc hình phạt nghiêm khắc.
    • Sự trục xuất, sự lưu đày: Hình phạt của việc bị buộc phải rời khỏi một quốc gia hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The proscription of certain political parties led to widespread unrest. (Sự cấm đoán một số đảng phái chính trị đã dẫn đến tình trạng bất ổn lan rộng.)
    • He lived in fear after his proscription by the ruling regime. (Anh ta sống trong sợ hãi sau khi bị chế độ cầm quyền tuyên bố ngoài vòng pháp luật.)
    • The ancient punishment included proscription and confiscation of property. (Hình phạt thời cổ đại bao gồm việc lưu đày tịch thu tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under proscription": Bị cấm đoán, bị đặt ngoài vòng pháp luật.
    • The organization has been under proscription for over a decade. (Tổ chức đó đã bị cấm đoán trong hơn một thập kỷ.)
  • "To issue a proscription against": Ra lệnh cấm đối với.
    • The council issued a proscription against the use of loudspeakers after 10 PM. (Hội đồng đã ra lệnh cấm sử dụng loa phóng thanh sau 10 giờ tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscribe (Động từ): Cấm đoán, bài trừ, tuyên bố ngoài vòng pháp luật.
    • The law proscribes discrimination based on gender. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính.)
  • Proscriptive (Tính từ): Mang tính cấm đoán.
    • The rules are overly proscriptive and limit creativity. (Các quy định quá mang tính cấm đoán hạn chế sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ban (n): Lệnh cấm.
  • Prohibition (n): Sự cấm đoán.
  • Outlawry (n): Tình trạng bị đặt ngoài vòng pháp luật.
  • Banishment (n): Sự trục xuất, sự lưu đày.
Từ trái nghĩa
  • Permission (n): Sự cho phép.
  • Sanction (n): Sự chấp thuận, sự phê chuẩn.
  • Legalization (n): Sự hợp pháp hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "proscription". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "proscribe".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "proscription".)

proscription

The government issued a proscription against the dangerous substance.

danh từ
  1. sự để ra ngoài vòng pháp luật
  2. sự trục xuất, sự đày đi
  3. sự cấm, sự bài trừ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống