banned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cấm, bị luật pháp cấm: Chỉ một thứ gì đó không được phép thực hiện, sử dụng hoặc tồn tại do quy định của luật pháp, quy tắc hoặc thẩm quyền chính thức.
- Bị nghiêm cấm: Nhấn mạnh tính chất nghiêm ngặt của lệnh cấm.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong suốt kỳ thi.)
- (Hóa chất này đã bị cấm vì những tác hại của nó đối với môi trường.)
- (Cuốn sách bị cấm trở nên càng phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be banned from something/doing something": Bị cấm không được làm điều gì đó hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
- He was banned from driving for six months. (Anh ta bị cấm lái xe trong sáu tháng.)
- The player was banned from the stadium. (Cầu thủ đó bị cấm vào sân vận động.)
Biến thể và từ gần giống
- Ban (động từ): ra lệnh cấm, cấm đoán.
- The government banned the import of these goods. (Chính phủ đã cấm nhập khẩu những mặt hàng này.)
- Ban (danh từ): lệnh cấm.
- There is a ban on smoking in public places. (Có một lệnh cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Prohibited: bị cấm, bị ngăn cấm (trang trọng).
- Forbidden: bị cấm, không được phép.
- Outlawed: bị đặt ra ngoài vòng pháp luật, bị cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'banned' là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'ban'). - Ban something from something: Cấm cái gì đó khỏi một nơi hoặc hoạt động. - They banned plastic bags from the supermarket. (Họ đã cấm túi nhựa khỏi siêu thị.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'banned').
Adjective
- bị cấm, bị luật pháp cấm