bannière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cờ hiệu, cờ biểu ngữ: Một lá cờ, thường có hình chữ nhật, được sử dụng như một biểu tượng của một nhóm, tổ chức, giáo phái, lãnh chúa phong kiến hoặc để thể hiện một thông điệp.
- (Thông tục) Áo sơ mi: Cách nói thân mật, thông tục để chỉ một chiếc áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa chính: cờ hiệu):
- Les chevaliers portaient la bannière de leur seigneur. (Các hiệp sĩ mang theo cờ hiệu của lãnh chúa của họ.)
- La bannière de l'université flottait au vent. (Lá cờ của trường đại học bay phấp phới trong gió.)
- Danh từ giống cái (nghĩa thông tục: áo sơ mi):
- Il fait chaud, je vais mettre une bannière. (Trời nóng quá, tôi sẽ mặc một cái áo sơ mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se balader en bannière": (thông tục) Mặc áo sơ mi đi dạo.
- Un dimanche d'été, il aime se balader en bannière. (Vào một ngày Chủ nhật mùa hè, anh ấy thích mặc áo sơ mi đi dạo.)
- "Se ranger sous la bannière de quelqu'un": Về phe ai, cùng một đảng phái với ai.
- Plusieurs députés se sont rangés sous la bannière du nouveau leader. (Nhiều nghị sĩ đã về dưới lá cờ/ủng hộ vị lãnh đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Banderole (danh từ giống cái): Biểu ngữ dài (thường bằng vải hoặc giấy), băng rôn.
- Les manifestants portaient des banderoles. (Những người biểu tình mang theo các biểu ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Drapeau (danh từ giống đực): Lá cờ (nói chung).
- Étendard (danh từ giống đực): Cờ hiệu, cờ xí (thường trong quân sự hoặc của một nhóm).
- Chemise (danh từ giống cái): Áo sơ mi (nghĩa tiêu chuẩn, thay thế cho nghĩa thông tục của "bannière").
Thành ngữ liên quan
- "C'est la croix et la bannière": (thân mật) Thật là cả một vấn đề, khó khăn phức tạp lắm.
- Pour obtenir ce rendez-vous, c'était la croix et la bannière ! (Để có được cuộc hẹn này, thật là cả một kỳ công!)
danh từ giống cái
- cờ hiệu (của một giáo phái, một hội; của chúa phong kiến)
- (thông tục) áo sơ mi
- Se balader en bannièremặc áo sơ mi đi dạo
- c'est la croix et la bannière(thân mật) thật là cả một vấn đề, khó khăn phức tạp lắm
- se ranger sous la bannière de quelqu'unvề phe ai; cùng một đảng với ai