banner
/'bænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che vải bạt: Hành động dùng vải bạt để che phủ hoặc bảo vệ một vật gì đó khỏi các yếu tố bên ngoài như mưa, nắng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut banner la marchandise avant la pluie. (Phải che vải bạt cho hàng hóa trước khi trời mưa.)
- Les ouvriers ont banné le camion pour protéger les meubles. (Các công nhân đã che vải bạt lên chiếc xe tải để bảo vệ đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire banner": (Cụm động từ) ra lệnh hoặc thuê người che vải bạt.
- Le chef a fait banner toute la zone de construction. (Người quản lý đã cho che vải bạt toàn bộ khu vực xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bâche (danh từ giống cái): tấm vải bạt, bạt che.
- Une bâche en plastique (một tấm bạt nhựa)
Từ đồng nghĩa
- Couvrir: che phủ, đậy lại.
- Protéger: bảo vệ.
ngoại động từ
- che vải bạt