bannir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trục xuất, đày đi, buộc phải rời khỏi một nơi: Hành động chính thức hoặc có tính chất ép buộc, buộc ai đó phải rời khỏi một quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc cộng đồng.
- Loại bỏ, trừ bỏ, cấm đoán: Hành động loại bỏ một cái gì đó hoàn toàn khỏi một nơi, một lĩnh vực hoặc khỏi tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà độc tài đã trục xuất các đối thủ chính trị của mình.)
- (Luật này nhằm mục đích cấm các túi nhựa dùng một lần.)
- (Phải loại bỏ sự nghi ngờ thì mới thành công được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être banni de...": Bị trục xuất/loại bỏ khỏi...
- Il a été banni du royaume pour trahison. (Anh ta đã bị trục xuất khỏi vương quốc vì tội phản quốc.)
- "Bannir à jamais / pour toujours": Trục xuất/loại bỏ vĩnh viễn.
- Nous devons bannir à jamais ces pratiques dangereuses. (Chúng ta phải loại bỏ vĩnh viễn những thói quen nguy hiểm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Bannissement (danh từ giống đực): Sự trục xuất, án lưu đày.
- Son bannissement a duré dix ans. (Án lưu đày của ông ấy kéo dài mười năm.)
- Proscrire (ngoại động từ): Cấm đoán, loại trừ. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn cảnh cấm đoán chính thức hoặc tẩy chay.)
Từ đồng nghĩa
- Exiler: Lưu đày, trục xuất. (Nhấn mạnh việc buộc phải sống xa quê hương.)
- Expulser: Trục xuất, đuổi ra. (Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc pháp lý ngay lập tức.)
- Éliminer: Loại bỏ, thanh trừng. (Nhấn mạnh việc làm cho biến mất.)
- Interdire: Cấm. (Từ chung cho việc không cho phép.)
Từ trái nghĩa
- Accueillir: Đón tiếp, chào đón.
- Autoriser: Cho phép, chấp thuận.
- Réintégrer: Tái hợp, phục hồi (vị trí, quyền lợi).
Thành ngữ liên quan
- Bannir quelqu'un de sa mémoire / de son cœur: Xóa bỏ ai đó khỏi ký ức / khỏi trái tim mình.
- Elle a décidé de le bannir de son cœur. (Cô ấy đã quyết định xóa bỏ anh ta khỏi trái tim mình.)
ngoại động từ
- bắt phải biệt xứ
- trừ bỏ
- Bannir toute craintetrừ bỏ mọi lo sợ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đuổi khỏi
- Je l'ai banni de ma maisontôi đã đuổi nó khỏi nhà tôi